slip away

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Trốn thoát, lặng lẽ rời đi: "slip away" có nghĩa rời khỏi một nơi một cách lặng lẽ, kín đáo, thường để tránh bị chú ý.
    • Trôi qua, qua đi (thời gian): "slip away" cũng được dùng để chỉ thời gian trôi qua một cách nhanh chóng hoặc không được chú ý.
dụ sử dụng
  • Nghĩa trốn thoát, lặng lẽ rời đi:

    • The lecture was boring and many students slipped away when the instructor turned towards the blackboard. (Bài giảng rất chán nhiều sinh viên đã lặng lẽ rời đi khi giảng viên quay mặt về phía bảng đen.)
    • The cat slipped away through the open window. (Con mèo đã trốn thoát qua cửa sổ đang mở.)
  • Nghĩa trôi qua (thời gian):

    • Three years slipped away before they met again. (Ba năm đã trôi qua trước khi họ gặp lại nhau.)
    • The opportunity slipped away before he could decide. (Cơ hội đã qua đi trước khi anh ấy kịp quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slip away from someone": lặng lẽ rời xa ai đó.

    • She slipped away from the party without saying goodbye. ( ấy lặng lẽ rời khỏi bữa tiệc không nói lời tạm biệt.)
  • "to slip away into the night": lặng lẽ biến mất trong màn đêm.

    • The thief slipped away into the night. (Tên trộm đã lặng lẽ biến mất trong màn đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip out: lặng lẽ ra ngoài (tương tự "slip away" nhưng nhấn mạnh hành động ra khỏi một không gian).

    • He slipped out of the meeting unnoticed. (Anh ấy lặng lẽ ra khỏi cuộc họp không bị chú ý.)
  • Sneak away: trốn đi, lén lút rời đi (mang tính chất bí mật hơn).

    • The children sneaked away from the playground. (Bọn trẻ lén lút rời khỏi sân chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Leave stealthily: rời đi một cách lén lút.
  • Elapse: trôi qua (dùng cho thời gian).
  • Fade away: mờ dần, tan biến (dùng cho cơ hội, thời gian hoặc sự sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slip up: phạm lỗi, mắc sai lầm.

    • He slipped up and revealed the secret. (Anh ấy đã lỡ miệng tiết lộ bí mật.)
  • Slip through: lọt qua, trốn thoát qua một kẽ hở.

    • The fish slipped through the net. (Con đã lọt qua lưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Slip away like sand through one's fingers: trôi qua như cát qua kẽ tay (ám chỉ thời gian hoặc cơ hội mất đi một cách nhanh chóng không thể nắm giữ).

    • Time slips away like sand through one's fingers. (Thời gian trôi qua như cát qua kẽ tay.)
  • Let something slip away: để mất cơ hội, để thứ đó trôi qua.

    • Don't let this chance slip away. (Đừng để cơ hội này trôi qua.)
slip away
The years slip away as the children grow up.