slip by
Định nghĩa
Động từ cụm (Phrasal Verb): - Trôi qua (một cách nhanh chóng hoặc không được chú ý): "slip by" mô tả thời gian hoặc cơ hội trôi qua một cách lặng lẽ, thường là không được nhận ra hoặc tận dụng. - Lướt qua (một cách vội vã): Có thể chỉ hành động đi ngang qua ai đó hoặc điều gì đó một cách nhẹ nhàng, không gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Thời gian dường như trôi qua rất nhanh khi bạn đang vui vẻ.)
- (Cơ hội đi du lịch đã trôi qua, và bây giờ tôi hối tiếc vì đã không nắm bắt nó.)
- (Anh ta lướt qua người bảo vệ mà không bị chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to let something slip by": để cho điều gì đó trôi qua mà không hành động.
- Don't let this chance slip by; apply for the job today. (Đừng để cơ hội này trôi qua; hãy nộp đơn xin việc ngay hôm nay.)
- "slip by unnoticed": trôi qua mà không bị ai để ý.
- The error slipped by unnoticed during the review process. (Lỗi đã trôi qua mà không bị phát hiện trong quá trình xem xét.)
Biến thể và từ gần giống
- Slip (v): trượt, tuột; cũng có thể dùng để chỉ thời gian trôi qua.
- The day slipped away too fast. (Ngày đã trôi qua quá nhanh.)
- Slip-up (n): sai lầm nhỏ, sơ suất.
- There was a slip-up in the schedule. (Có một sơ suất nhỏ trong lịch trình.)
Từ đồng nghĩa
- Elapse: trôi qua (thường dùng cho thời gian).
- Three years elapsed before they met again. (Ba năm đã trôi qua trước khi họ gặp lại nhau.)
- Pass by: đi qua, trôi qua.
- The parade passed by our house. (Đoàn diễu hành đã đi qua nhà chúng tôi.)
- Go by: trôi qua (thời gian).
- As the years go by, memories fade. (Khi năm tháng trôi qua, ký ức phai nhạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slip away: trốn đi, biến mất; cũng dùng để chỉ thời gian trôi qua.
- She slipped away from the party early. (Cô ấy đã lẻn ra khỏi bữa tiệc sớm.)
- Slip into: lén lút đi vào, mặc vào (quần áo) nhanh chóng.
- He slipped into the room without anyone seeing. (Anh ta lén vào phòng mà không ai thấy.)
Thành ngữ liên quan
- Slip through one's fingers: tuột khỏi tay (cơ hội, thời gian).
- The championship slipped through their fingers in the final minutes. (Chức vô địch đã tuột khỏi tay họ trong những phút cuối.)
- Slip one's mind: quên mất, không nhớ.
- I meant to call you, but it completely slipped my mind. (Tôi đã định gọi cho bạn, nhưng nó hoàn toàn trôi khỏi tâm trí tôi.)