slip clutch

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ ly hợp trượt: "slip clutch" một loại ly hợp ma sát được thiết kế để tự động trượt (quay không ăn khớp) khi -men xoắn (lực quay) vượt quá một ngưỡng nhất định. hoạt động như một chế bảo vệ, ngăn ngừa hư hỏng cho các bộ phận máy móc khi tải trọng quá lớn.
dụ sử dụng
  • (Bộ ly hợp trượt ngăn ngừa hư hỏng cho động cơ bằng cách ngắt kết nối khi -men xoắn quá cao.)
  • (Trong máy cắt cỏ, bộ ly hợp trượt cho phép lưỡi cắt ngừng quay nếu va phải đá.)
  • (Bộ ly hợp trượt rất cần thiết trong các dụng cụ điện để bảo vệ động cơ khỏi tình trạng kẹt đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage a slip clutch": kích hoạt hoặc làm cho bộ ly hợp trượt hoạt động.
    • The operator must engage the slip clutch before starting the heavy machinery. (Người vận hành phải kích hoạt bộ ly hợp trượt trước khi khởi động máy móc hạng nặng.)
  • "to adjust the slip clutch": điều chỉnh ngưỡng -men xoắn tại đó bộ ly hợp bắt đầu trượt.
    • Technicians adjust the slip clutch to ensure it slips at the correct torque level. (Kỹ thuật viên điều chỉnh bộ ly hợp trượt để đảm bảo trượtmức -men xoắn chính xác.)
  • "slip clutch mechanism": chế hoạt động của bộ ly hợp trượt.
    • The slip clutch mechanism relies on friction plates that slide against each other. ( chế của bộ ly hợp trượt dựa trên các đĩa ma sát trượt lên nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Clutch (n): ly hợp (một bộ phận kết nối hoặc ngắt kết nối động cơ với hệ thống truyền động).
    • The clutch in a car connects the engine to the wheels. (Ly hợp trong xe hơi kết nối động cơ với bánh xe.)
  • Friction clutch (n): ly hợp ma sát (loại ly hợp hoạt động dựa trên lực ma sát).
    • A friction clutch is the most common type of clutch in vehicles. (Ly hợp ma sát loại ly hợp phổ biến nhất trong xe cộ.)
  • Torque limiter (n): bộ giới hạn -men xoắn (thiết bị chức năng tương tự như slip clutch).
    • The torque limiter protects the conveyor belt from overloading. (Bộ giới hạn -men xoắn bảo vệ băng tải khỏi quá tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Overload clutch: ly hợp chống quá tải.
  • Safety clutch: ly hợp an toàn.
  • Slipping clutch: ly hợp trượt (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slip out: trượt ra, tuột ra (không liên quan trực tiếp đến "slip clutch", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The gear slipped out of place due to a faulty slip clutch. (Bánh răng trượt ra khỏi vị trí do bộ ly hợp trượt bị lỗi.)
  • Slip up: mắc lỗi (không liên quan đến kỹ thuật, nhưng cụm động từ phổ biến).
    • He slipped up and forgot to check the slip clutch before use. (Anh ấy đã mắc lỗi quên kiểm tra bộ ly hợp trượt trước khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Let the clutch slip": để ly hợp trượt (thành ngữ trong lái xe, chỉ hành động nhả ly hợp từ từ để xe di chuyển mượt mà; không liên quan trực tiếp đến "slip clutch" nhưng từ "clutch").
    • When starting on a hill, you need to let the clutch slip gently. (Khi khởi hành trên dốc, bạn cần để ly hợp trượt nhẹ nhàng.)
slip clutch
A mechanic installs a slip clutch on a small tractor's power take-off shaft.