slip friction clutch

Định nghĩa

Danh từ: ly hợp ma sát trượt (slip friction clutch) một loại ly hợp ma sát được thiết kế để tự động trượt (trượt ly hợp) khi -men xoắn (lực xoắn) truyền qua vượt quá một giới hạn nhất định. Điều này giúp bảo vệ các bộ phận khí khác khỏi bị hư hỏng do quá tải.

dụ sử dụng
  • (Ly hợp ma sát trượt thường được sử dụng trong các dụng cụ điện để ngăn ngừa hư hỏng cho động cơ.)
  • (Khi -men xoắn vượt quá giới hạn đã đặt, ly hợp ma sát trượt sẽ ngắt kết nối.)
  • (Thiết kế của ly hợp ma sát trượt đảm bảo hoạt động trơn tru dưới tải nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slip friction clutch mechanism": chế ly hợp ma sát trượt, dùng để mô tả chi tiết kỹ thuật của bộ phận này.
    • The slip friction clutch mechanism is calibrated to slip at 50 Nm of torque. ( chế ly hợp ma sát trượt được hiệu chỉnh để trượt-men xoắn 50 Nm.)
  • "to incorporate a slip friction clutch": tích hợp một ly hợp ma sát trượt vào thiết bị.
    • Engineers decided to incorporate a slip friction clutch into the conveyor belt system. (Các kỹ sư quyết định tích hợp một ly hợp ma sát trượt vào hệ thống băng tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip clutch (danh từ): ly hợp trượt, dạng rút gọn của "slip friction clutch".
  • Friction clutch (danh từ): ly hợp ma sát, loại ly hợp hoạt động dựa trên ma sát.
  • Torque limiter (danh từ): bộ giới hạn -men xoắn, một thiết bị chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Overload clutch: ly hợp chống quá tải.
  • Safety clutch: ly hợp an toàn.
  • Torque-limiting clutch: ly hợp giới hạn -men xoắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "slip friction clutch" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "slip friction clutch" đây thuật ngữ chuyên ngành.

slip friction clutch
The mechanic adjusts the slip friction clutch on the small engine.