slip in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Lồng vào, chêm vào một cách tình cờ hoặc khéo léo: "slip in" có nghĩa là đưa một cái gì đó (như một lời nhận xét, một câu chuyện) vào cuộc trò chuyện hoặc văn bản một cách tự nhiên, không gây chú ý. - Lẻn vào, chui vào một cách lặng lẽ: "slip in" cũng có thể chỉ hành động đi vào một nơi nào đó một cách nhẹ nhàng, kín đáo.
Ví dụ sử dụng
Lồng vào, chêm vào:
- She slipped in a reference to her own work. (Cô ấy đã khéo léo lồng vào một lời nhắc đến công việc của chính mình.)
- He slipped in a joke during the serious meeting. (Anh ấy đã chêm vào một câu chuyện cười trong buổi họp nghiêm túc.)
Lẻn vào:
- The cat slipped in through the open door. (Con mèo đã lẻn vào qua cánh cửa đang mở.)
- I managed to slip in just before the lecture started. (Tôi đã xoay xở lẻn vào ngay trước khi bài giảng bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to slip in a comment": đưa ra một nhận xét một cách tinh tế.
- She slipped in a comment about the deadline. (Cô ấy khéo léo đưa ra một nhận xét về hạn chót.)
"to slip in unnoticed": lẻn vào mà không bị chú ý.
- He slipped in unnoticed and took a seat at the back. (Anh ấy lẻn vào mà không bị chú ý và ngồi xuống hàng ghế cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Slip (động từ): trượt, tuột, hoặc di chuyển nhẹ nhàng.
- She slipped on the ice. (Cô ấy bị trượt trên băng.)
- Slip-up (danh từ): sai lầm nhỏ, sơ suất.
- There was a slip-up in the schedule. (Có một sai lầm nhỏ trong lịch trình.)
Từ đồng nghĩa
- Insert casually: chèn vào một cách tình cờ.
- Sneak in: lẻn vào, đưa vào một cách lén lút.
- Slide in: trượt vào, đưa vào một cách nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slip out: lẻn ra ngoài, tuột ra ngoài.
- He slipped out of the room without anyone noticing. (Anh ấy lẻn ra khỏi phòng mà không ai để ý.)
- Slip through: lọt qua, trượt qua.
- The ball slipped through his fingers. (Quả bóng đã lọt qua kẽ tay anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Slip in through the back door: lẻn vào qua cửa sau (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ hành động đạt được điều gì đó một cách kín đáo).
- He slipped in through the back door to avoid the crowd. (Anh ấy lẻn vào qua cửa sau để tránh đám đông.)
- Slip in a word: nói thêm một lời một cách khéo léo.
- She slipped in a word about the project. (Cô ấy khéo léo nói thêm một lời về dự án.)