slip of paper
Định nghĩa
Cụm danh từ: "slip of paper" (mảnh giấy nhỏ) chỉ một tờ giấy nhỏ, thường có kích thước nhỏ hơn một tờ giấy tiêu chuẩn, được cắt hoặc xé ra từ một tờ giấy lớn hơn. Nó thường được dùng để ghi chú nhanh, làm biên lai, vé, hoặc ghi thông tin ngắn gọn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đưa tôi một mảnh giấy nhỏ có ghi số điện thoại của cô ấy.)
- (Nhân viên thu ngân đưa tôi một phiếu biên lai cho giao dịch mua hàng của tôi.)
- (Anh ấy viết một ghi chú nhanh trên một mảnh giấy nhỏ và để nó trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a slip of paper" có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ một tài liệu nhỏ, chẳng hạn như một tờ giấy biên nhận hoặc giấy chứng nhận tạm thời.
- The court issued a slip of paper confirming the appointment. (Tòa án đã phát hành một mảnh giấy nhỏ xác nhận cuộc hẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Slip (danh từ): một mảnh nhỏ, thường dùng để chỉ giấy hoặc vải.
- She tore a slip from the notebook. (Cô ấy xé một mảnh từ cuốn sổ tay.)
- Slip of paper không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các tính từ như (mảnh giấy nhỏ) hoặc (phiếu biên lai).
Từ đồng nghĩa
- Mảnh giấy nhỏ: một tờ giấy có kích thước nhỏ.
- Phiếu: thường dùng cho các tài liệu nhỏ như vé, biên lai (ví dụ: - phiếu biên lai).
- Giấy ghi chú: một mảnh giấy nhỏ dùng để ghi chú (ví dụ: - giấy ghi chú dán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slip off: tuột ra, rơi ra (không liên quan trực tiếp đến "slip of paper" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh như - Tờ giấy rơi khỏi bàn.)
Thành ngữ liên quan
- A slip of paper không phải là thành ngữ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh như (một mảnh giấy nhỏ có thể thay đổi cuộc đời bạn), nhấn mạnh tầm quan trọng của những thứ tưởng chừng nhỏ bé.