slip of the tongue

Định nghĩa

Danh từ: Lỡ lời, nói nhầm, lỗi phát âm vô tình: "slip of the tongue" chỉ một lỗi nhỏ, thường không quan trọng, xảy ra khi một người vô tình nói sai một từ, một âm, hoặc một điều họ không chủ ý. Đây một lỗi lầm trong lời nói, thường do bất cẩn, căng thẳng, hoặc do suy nghĩ nhanh hơn lời nói.

dụ sử dụng
  • (Tôi định nói "chúc mừng sinh nhật," nhưng đó một lần lỡ lời tôi đã nói "chúc mừng kỳ nghỉ.")
  • (Lần lỡ lời của ấy đã tiết lộ bí mật ấy đang cố giữ kín.)
  • (Anh ấy xin lỗi lần lỡ lời, nói rằng đó chỉ một sai sót do lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a slip of the tongue" thường được dùng trong văn nói viết để giải thích hoặc xin lỗi về một lỗi lời nói nhỏ. có thể mang tính hài hước hoặc nghiêm túc tùy ngữ cảnh.
    • During the interview, he made a slip of the tongue by calling the company by the wrong name. (Trong buổi phỏng vấn, anh ấy đã lỡ lời khi gọi nhầm tên công ty.)
  • "slip of the tongue" có thể được dùng với các tính từ như , , để nhấn mạnh tính không cố ý.
    • It was just a slip of the tongue, not a deliberate insult. (Đó chỉ một lần lỡ lời, không phải một lời xúc phạm chủ ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip of the pen (danh từ): lỗi viết vô tình, tương tự như "slip of the tongue" nhưng dành cho viết.
    • I wrote "2002" instead of "2020" — it was a slip of the pen. (Tôi viết "2002" thay vì "2020" — đó một lỗi viết vô tình.)
  • Lapsus linguae (danh từ, thuật ngữ Latinh): lỡ lời, dùng trong ngôn ngữ học hoặc văn phong trang trọng.
  • Freudian slip (danh từ): lỡ lời theo thuyết phân tâm học, cho rằng lỗi lời nóitình tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc thầm kín.
Từ đồng nghĩa
  • Lỗi lời nói: sai sót trong lời nói.
  • Nói nhầm: hành động nói sai một cách vô tình.
  • Lỡ miệng: cách nói thông tục, tương tự "lỡ lời".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slip up (động từ): mắc lỗi, phạm sai lầm (thường nhỏ).
    • I slipped up and said the wrong name during the meeting. (Tôi đã lỡ lời nói sai tên trong cuộc họp.)
  • Let slip (động từ): vô tình tiết lộ, lỡ để lộ thông tin.
    • She let slip that they were planning a surprise party. ( ấy lỡ tiết lộ rằng họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a slip of the tongue: mắc lỗi lỡ lời.
    • Everyone has a slip of the tongue now and then. (Ai cũng lúc lỡ lời.)
  • A slip of the tongue is better than a slip of the foot: tục ngữ, nghĩa nói sai còn hơn làm sai, nhấn mạnh rằng lỗi lời nói ít nghiêm trọng hơn hành động sai.
slip of the tongue
A speaker corrects a slip of the tongue during a presentation.