slip off

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cởi nhanh, cởi dễ dàng: "slip off" có nghĩa cởi bỏ một món đồ (thường quần áo) một cách nhanh chóng, dễ dàng không gặp trở ngại.
    • Trượt ra, tuột ra: "slip off" cũng chỉ hành động một vật đó tự động trượt ra khỏi vị trí ban đầu ( dụ: giày, nhẫn, v.v.).
dụ sử dụng
  • Cởi nhanh, cởi dễ dàng:

    • She slipped off her jacket as soon as she entered the room. ( ấy cởi nhanh chiếc áo khoác ngay khi bước vào phòng.)
    • He slipped off his shoes and relaxed on the sofa. (Anh ấy cởi giày một cách dễ dàng thư giãn trên ghế sofa.)
  • Trượt ra, tuột ra:

    • The ring slipped off her finger while she was washing her hands. (Chiếc nhẫn đã tuột khỏi ngón tay ấy khi đang rửa tay.)
    • The blanket slipped off the bed during the night. (Chiếc chăn đã trượt khỏi giường trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slip off to": rời đi một cách lặng lẽ hoặc nhanh chóng đến một nơi nào đó.
    • He slipped off to the kitchen to get a drink. (Anh ấy lặng lẽ đi ra bếp để lấy đồ uống.)
  • "slip off the radar": biến mất khỏi tầm chú ý hoặc không còn được quan tâm.
    • After the scandal, the celebrity slipped off the radar completely. (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó hoàn toàn biến mất khỏi tầm chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip (động từ): trượt, tuột, lẻn.
    • She slipped on the wet floor. ( ấy trượt chân trên sàn ướt.)
  • Slip (danh từ): sự trượt, mảnh giấy nhỏ.
    • He wrote a note on a slip of paper. (Anh ấy viết ghi chú lên một mảnh giấy nhỏ.)
  • Slip-off (danh từ): hành động cởi bỏ nhanh chóng (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Take off: cởi bỏ (nói chung, không nhấn mạnh tốc độ).
    • She took off her jacket. ( ấy cởi áo khoác.)
  • Remove: loại bỏ, cởi bỏ (trang trọng hơn).
    • He removed his hat. (Anh ấy bỏ ra.)
  • Slide off: trượt ra, tuột ra (gần nghĩa với "slip off" khi nói về vật).
    • The book slid off the shelf. (Cuốn sách trượt khỏi kệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slip on: mặc nhanh, xỏ nhanh (quần áo, giày dép).
    • She slipped on her shoes and ran out. ( ấy xỏ nhanh giày chạy ra ngoài.)
  • Slip into: mặc vào (quần áo) một cách nhanh chóng hoặc lén lút.
    • He slipped into his pajamas before going to bed. (Anh ấy mặc nhanh bộ đồ ngủ trước khi đi ngủ.)
  • Slip away: lặng lẽ rời đi, trôi qua (thời gian).
    • Time slipped away while we were talking. (Thời gian trôi qua lúc chúng tôi đang nói chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Slip off the tongue: nói một cách tự nhiên, không cố ý (thường về lời nói).
    • The name slipped off his tongue without thinking. (Cái tên buột ra khỏi miệng anh ấy không suy nghĩ.)
  • Slip off someone's mind: quên mất, không nhớ.
    • I'm sorry, the appointment slipped off my mind. (Xin lỗi, tôi đã quên mất cuộc hẹn.)