slip one's mind
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): "slip one's mind" có nghĩa là quên mất, không nhớ đến (một việc, một thông tin) do vô tình hoặc do sơ suất, thường là quên làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi xin lỗi vì đã không gọi lại cho bạn; tôi hoàn toàn quên mất chuyện đó.)
- (Sinh nhật của cô ấy năm nay tôi quên mất, và tôi cảm thấy rất tệ.)
- (Có phải thời gian cuộc họp đã lọt khỏi trí nhớ của bạn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to completely slip one's mind": hoàn toàn quên mất (nhấn mạnh mức độ quên).
- The deadline for the report completely slipped my mind. (Hạn nộp báo cáo hoàn toàn trôi khỏi tâm trí tôi.)
"to slip someone's mind that...": quên mất rằng...
- It slipped my mind that you were vegetarian, so I ordered a steak. (Tôi quên mất rằng bạn ăn chay, nên tôi đã gọi món bít tết.)
Biến thể và từ gần giống
Slip (động từ): trượt, tuột, lọt khỏi (thường dùng trong nghĩa đen hoặc bóng).
- The fish slipped out of my hands. (Con cá tuột khỏi tay tôi.)
Mind (danh từ): tâm trí, trí nhớ.
- Keep that in mind for next time. (Hãy ghi nhớ điều đó cho lần sau.)
Từ đồng nghĩa
Forget: quên.
- I forgot to bring the book. (Tôi quên mang cuốn sách.)
Escape one's memory: thoát khỏi trí nhớ.
- The name escaped my memory. (Cái tên đó thoát khỏi trí nhớ của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slip up: phạm lỗi, sơ suất.
- She slipped up and revealed the surprise. (Cô ấy sơ suất và tiết lộ bất ngờ.)
Slip away: lặng lẽ rời đi, biến mất.
- Time slipped away while we were talking. (Thời gian trôi đi lúc chúng tôi đang nói chuyện.)
Thành ngữ liên quan
Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng (khi không nhìn thấy, người ta dễ quên).
- Since he moved abroad, it's like out of sight, out of mind. (Kể từ khi anh ấy chuyển ra nước ngoài, như kiểu xa mặt cách lòng vậy.)
Have a memory like a sieve: có trí nhớ kém, hay quên.
- I have a memory like a sieve; things often slip my mind. (Tôi có trí nhớ kém; mọi thứ thường trôi khỏi tâm trí tôi.)