slip-on
/'slip,ɔn/ Cách viết khác : (slipover) /'slip,ouvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giày/Vật dễ xỏ, dễ đi vào: Một loại giày hoặc dép không có dây buộc, khóa kéo hay nút, được thiết kế để dễ dàng xỏ chân vào hoặc cởi ra bằng cách trượt chân vào.
- Áo dễ mặc: Một loại áo (như áo len, áo nịt) không có cúc hoặc khóa phía trước, được mặc bằng cách chui qua đầu.
Tính từ:
- Dễ xỏ, dễ mặc (bằng cách trượt/chui vào): Dùng để mô tả giày dép hoặc quần áo được thiết kế để mặc vào một cách dễ dàng mà không cần buộc dây, cài cúc hay dùng khóa kéo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I bought a pair of comfortable slip-ons for traveling. (Tôi đã mua một đôi giày dễ xỏ thoải mái để đi du lịch.)
- This woolen slip-on is perfect for cold weather. (Chiếc áo len mặc chui đầu này hoàn hảo cho thời tiết lạnh.)
Tính từ:
- She prefers slip-on shoes because they save time. (Cô ấy thích giày dễ xỏ hơn vì chúng tiết kiệm thời gian.)
- The store sells various slip-on dresses. (Cửa hàng bán nhiều loại váy dễ mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slip-on style": Kiểu dáng dễ xỏ/mặc.
- The slip-on style of these loafers makes them very popular. (Kiểu dáng dễ xỏ của những đôi giày lười này khiến chúng rất được ưa chuộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Slipover (danh từ): Áo mặc chui qua đầu (như áo len, áo vest không cúc).
- Loafer (danh từ): Một loại giày slip-on phổ biến, thường là giày da không dây buộc.
- Mule (danh từ): Một loại giày dép slip-on không có phần gót ôm chân.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (giày): Loafer, mule.
- Tính từ: Easy-on, easy-off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "slip-on" với vai trò là một từ ghép danh từ/tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slip-on".)
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- dễ mặc, dễ cởi (quần áo)
- mặc chui qua đầu (áo)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- áo dễ mặc, áo dễ cởi
- áo mặc chui qua đầu (áo nịt...)