slipped disc

Định nghĩa

Danh từ: Thoát vị đĩa đệm (slipped disc) tình trạng một phần của đĩa đệm (cấu trúc sụn nằm giữa các đốt sống) bị rách hoặc phồng ra ngoài, chèn ép lên dây thần kinh cột sống, gây đau đớn. Tình trạng này thường xảy ravùng thắt lưng (lumbar region).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy được chẩn đoán bị thoát vị đĩa đệm sau khi phàn nàn về cơn đau lưng dữ dội.)
  • (Nâng vật nặng không đúng cách có thể dẫn đến thoát vị đĩa đệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a slipped disc": mắc chứng thoát vị đĩa đệm.
    • Many office workers suffer from a slipped disc due to prolonged sitting. (Nhiều nhân viên văn phòng mắc chứng thoát vị đĩa đệm do ngồi lâu.)
  • "To slip a disc": bị thoát vị đĩa đệm (động từ hóa).
    • He slipped a disc while playing tennis. (Anh ấy bị thoát vị đĩa đệm khi chơi quần vợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Herniated disc (danh từ): thoát vị đĩa đệm (thuật ngữ y khoa chính xác hơn "slipped disc").
    • A herniated disc often requires physical therapy. (Thoát vị đĩa đệm thường cần vật trị liệu.)
  • Bulging disc (danh từ): phồng đĩa đệm (mức độ nhẹ hơn, chưa rách hẳn).
    • A bulging disc can sometimes heal without surgery. (Phồng đĩa đệm đôi khi có thể lành không cần phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Disc prolapse: sa đĩa đệm (thuật ngữ y khoa).
  • Ruptured disc: đĩa đệm bị rách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To slip out: thoát ra, trượt ra (dùng trong ngữ cảnh đĩa đệm).
    • The disc slipped out of place, causing nerve compression. (Đĩa đệm đã trượt ra khỏi vị trí, gây chèn ép dây thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pain in the neck" (thành ngữ): chỉ điều đó gây phiền toái, nhưng trong y học có thể liên hệ với đau cột sống cổ do thoát vị đĩa đệm.
    • Dealing with a slipped disc is truly a pain in the neck. (Đối phó với thoát vị đĩa đệm thực sự một nỗi phiền toái.)
slipped disc
A person sits at a desk, wincing in pain from a slipped disc.