slipper plant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mọng nước dạng bụi ở vùng nhiệt đới châu Mỹ: "slipper plant" dùng để chỉ một số loài thực vật thân bụi, mọng nước, có hình dáng giống xương rồng, điểm đặc trưng là các lá bắc hình dạng giống bàn chân hoặc dép.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dép thường được trồng trong các khu vườn khô hạn vì vẻ ngoài độc đáo của nó.)
- (Nhiều cây dép có thân dày, mọng thịt để dự trữ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"slipper plant" trong ngữ cảnh thực vật học: Thường được phân loại trong họ Euphorbiaceae (họ Đại kích), với các loài như Pedilanthus tithymaloides.
- Botanists classify the slipper plant under the genus Pedilanthus. (Các nhà thực vật học phân loại cây dép vào chi Pedilanthus.)
"slipper plant" trong văn hóa địa phương: Ở một số vùng, cây này còn được gọi là "cây giày" hoặc "cây dép" do hình dạng lá bắc giống chiếc dép.
- In local folklore, the slipper plant is believed to bring good luck. (Trong văn hóa dân gian địa phương, cây dép được cho là mang lại may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Slipperwort (n): một loại cây khác thuộc họ Calceolariaceae, có hoa hình túi.
- The slipperwort has bright yellow flowers that resemble small slippers. (Cây slipperwort có hoa màu vàng tươi giống như những chiếc dép nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Devil's backbone: tên gọi khác cho cây , nhấn mạnh hình dáng thân cây gấp khúc.
- Zigzag plant: tên gọi khác dựa trên thân cây mọc ngoằn ngoèo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "slipper plant".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "slipper plant".