slipper-shaped

slipper-shaped

The orchid has a beautiful, slipper-shaped petal.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một chiếc dép (slipper), thường dùng để mô tả các vật thể hình dáng thuôn dài, hẹpphía sau rộng hơnphía trước, giống như hình dáng của một chiếc dép thông thường.

dụ sử dụng
  • (Loài hoa lan này một cánh hoa hình chiếc dép, độc đáo so với các loài hoa khác.)
  • (Hóa thạch được xác định một vỏ hình chiếc dép của một loài động vật thân mềm cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slipper-shaped" thường xuất hiện trong các mô tả sinh học hoặc địa chất, đặc biệt khi nói về hình dạng của vỏ , hoa, hoặc các cấu trúc tự nhiên.
    • The slipper-shaped leaves of the plant help it capture sunlight efficiently. (Những chiếc hình chiếc dép của cây giúp hấp thụ ánh sáng mặt trời hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Slipper-like (adj): giống như chiếc dép, tương tự "slipper-shaped".

    • The fungus has a slipper-like cap that resembles a tiny shoe. (Nấm này hình giống chiếc dép, trông như một chiếc giày nhỏ.)
  • Slipper (n): dép (giày đi trong nhà), thường hình dạng hở mũi hoặc kín mũi.

Từ đồng nghĩa
  • Shoe-shaped: hình dạng giống giày.
  • Oblong: hình thuôn dài (nếu chỉ mô tả hình dạng tổng thể, nhưng không hoàn toàn chính xác "slipper-shaped" đặc điểm riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với động từ "to be" hoặc "to appear": - To be slipper-shaped: hình dạng chiếc dép. - The rock formation is slipper-shaped due to erosion. (Khối đá hình dạng chiếc dép do xói mòn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến. Từ "slipper-shaped" chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật hoặc khoa học.