slipping

slipping

He is slipping on the wet floor.

Định nghĩa

Tính từ: - Trượt, trơn trượt: "slipping" mô tả trạng thái hoặc hành động di chuyển trên một bề mặt trơn, như thể đang mất kiểm soát hoặc khó giữ thăng bằng. Từ này thường được dùng để chỉ sự di chuyển không vững chãi, lướt đi một cách khó khăn hoặc nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Sự tiến bộ trượt lướt của anh ấy trên mặt băng khiến mọi người lo lắng.)
  • (Những bước trượt trên sàn ướt khiến ấy ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slipping away": dần dần biến mất hoặc chết đi (thường dùng trong văn phong trang trọng).

    • He felt his life slipping away as the illness worsened. (Anh ấy cảm thấy cuộc đời mình đang dần trôi đi khi bệnh tình trở nặng.)
  • "Slipping into something": lặng lẽ mặc hoặc thay đổi trang phục (thường quần áo thoải mái).

    • She slipped into her pajamas after a long day. ( ấy lặng lẽ mặc bộ đồ ngủ sau một ngày dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip (động từ): trượt, lướt, hoặc lặng lẽ di chuyển.
    • Be careful not to slip on the wet floor. (Cẩn thận kẻo trượt trên sàn ướt.)
  • Slippery (tính từ): trơn, dễ trượt.
    • The road is slippery after the rain. (Con đường trơn sau cơn mưa.)
  • Slippage (danh từ): sự trượt, sự mất kiểm soát (thường dùng trong kỹ thuật hoặc tài chính).
    • The slippage in sales was due to poor marketing. (Sự sụt giảm doanh số là do tiếp thị kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Gliding: lướt nhẹ nhàng (thường mang tính tích cực hơn).
  • Skidding: trượt bánh, mất kiểm soát (thường dùng cho xe cộ).
  • Sliding: trượt (có thể kiểm soát hoặc không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slip up: phạm lỗi, mắc sai lầm.
    • He slipped up during the presentation and forgot his lines. (Anh ấy đã mắc lỗi trong buổi thuyết trình quên lời thoại.)
  • Slip out: lộ ra ngoài, thoát ra (thông tin hoặc lời nói).
    • The secret slipped out before he could stop it. (Bí mật đã lộ ra trước khi anh ấy kịp ngăn lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Let something slip: vô tình tiết lộ bí mật.
    • She let slip that they were planning a surprise party. ( ấytình tiết lộ rằng họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.)
  • A slip of the tongue: lỡ lời, nói nhầm.
    • It was just a slip of the tongue; he didn't mean to offend anyone. (Đó chỉ một lỡ lời; anh ấy không ý xúc phạm ai.)