slippy
Định nghĩa
Tính từ: trơn trượt, dễ gây ra sự trượt hoặc làm cho vật gì đó trượt đi. - "Slippy" là một từ không trang trọng (informal) của "slippery", thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật để chỉ bề mặt hoặc vật thể có tính trơn, khó giữ thăng bằng hoặc khó nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
- (Đường phố vẫn còn trơn trượt vì mưa.)
- (Cẩn thận, sàn nhà đó trơn lắm.)
- (Một bánh xà phòng trơn thì khó cầm nắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Slippy slope": cụm từ ẩn dụ chỉ một tình huống dễ dẫn đến hậu quả xấu hoặc khó kiểm soát.
- Arguing about money can be a slippy slope for couples. (Tranh cãi về tiền bạc có thể là một con đường trơn trượt đối với các cặp đôi.)
"Slippy tongue": cách nói không trang trọng để chỉ người hay nói dối hoặc khó tin cậy.
- Don't trust him; he has a slippy tongue. (Đừng tin anh ta; anh ta có cái lưỡi trơn trượt.)
Biến thể và từ gần giống
- Slippery (tính từ): trơn, trượt – từ chuẩn mực hơn, phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
- The road is slippery after the rain. (Con đường trơn sau cơn mưa.)
- Slipperiness (danh từ): tính trơn trượt.
- The slipperiness of the ice caused many accidents. (Tính trơn trượt của băng đã gây ra nhiều tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Trơn: (nhờn), (đóng băng), (trơn bóng).
- Dễ trượt: (trơn), (đã bôi trơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slip up: phạm lỗi, mắc sai lầm.
- He slipped up during the presentation. (Anh ấy đã mắc lỗi trong buổi thuyết trình.)
- Slip away: trốn thoát, lặng lẽ rời đi.
- The opportunity slipped away. (Cơ hội đã trôi qua.)
Thành ngữ liên quan
- Give someone the slip: lẩn trốn ai đó.
- The thief gave the police the slip. (Tên trộm đã lẩn trốn cảnh sát.)
- Slip of the tongue: lỡ lời, nói nhầm.
- It was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend you. (Đó chỉ là lỡ lời thôi; tôi không có ý xúc phạm bạn.)