slipstream
Định nghĩa
Danh từ:
- Luồng gió ngược: "slipstream" chỉ dòng không khí bị đẩy ngược lại phía sau bởi cánh quạt của máy bay hoặc bởi một phương tiện đang chuyển động nhanh.
- Vùng gió đuôi: Trong đua xe (như đua xe đạp, đua ô tô), "slipstream" là vùng không khí ít kháng cự hơn phía sau một phương tiện, cho phép phương tiện phía sau tiết kiệm năng lượng khi di chuyển.
Động từ (hiếm dùng):
- Chạy theo luồng gió: Hành động di chuyển ngay phía sau một phương tiện khác để tận dụng luồng gió ngược, giúp giảm lực cản không khí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cyclist stayed in the slipstream of the car ahead to save energy. (Người đi xe đạp ở trong luồng gió ngược của chiếc xe phía trước để tiết kiệm năng lượng.)
- The aircraft's slipstream created a strong wind behind it. (Luồng gió ngược của máy bay tạo ra một cơn gió mạnh phía sau nó.)
Động từ:
- He slipstreamed the truck on the highway to reduce fuel consumption. (Anh ấy chạy theo luồng gió của chiếc xe tải trên đường cao tốc để giảm tiêu thụ nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the slipstream of someone": ở trong luồng gió ngược của ai đó, mang nghĩa bóng là được hưởng lợi từ thành công hoặc ảnh hưởng của người khác.
- Small businesses often thrive in the slipstream of larger corporations. (Các doanh nghiệp nhỏ thường phát triển mạnh trong luồng gió ngược của các tập đoàn lớn hơn.)
"slipstream effect": hiệu ứng luồng gió ngược, thường dùng trong kỹ thuật hoặc thể thao.
- The slipstream effect allowed the race car driver to overtake his opponent. (Hiệu ứng luồng gió ngược cho phép tay đua xe vượt qua đối thủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Slipstreaming (danh động từ): hành động tận dụng luồng gió ngược.
- Slipstreaming is a common tactic in professional cycling. (Tận dụng luồng gió ngược là một chiến thuật phổ biến trong đua xe đạp chuyên nghiệp.)
Drafting (danh từ): từ đồng nghĩa trong đua xe, chỉ hành động chạy sau một phương tiện để giảm lực cản.
Từ đồng nghĩa
- Draft: luồng gió ngược (thường dùng trong đua xe).
- Wake: vùng nước hoặc không khí xáo động phía sau một vật đang di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slipstream behind: chạy phía sau để tận dụng luồng gió ngược.
- The motorcyclist slipstreamed behind the car to gain speed. (Người đi xe máy chạy phía sau chiếc xe hơi để tăng tốc.)
Thành ngữ liên quan
- Ride in the slipstream of success: tận dụng thành công của người khác để đạt lợi ích cho bản thân.
- Many startups ride in the slipstream of successful tech giants. (Nhiều công ty khởi nghiệp tận dụng luồng gió ngược thành công của các gã khổng lồ công nghệ.)
