slit lamp

Định nghĩa

Danh từ:
- Đèn khe (nhãn khoa): "slit lamp" một thiết bị y tế chuyên dụng trong nhãn khoa, bao gồm một nguồn sáng phát ra chùm tia hẹp nhưng cường độ mạnh, kết hợp với kính hiển vi để bác sĩ nhãn khoa quan sát chi tiết các cấu trúc của mắt, đặc biệt võng mạc dây thần kinh thị giác.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ nhãn khoa đã sử dụng đèn khe để kiểm tra võng mạc của bệnh nhân.)
  • (Trong quá trình khám mắt, bác sĩ đã điều chỉnh đèn khe để cái nhìn hơn về dây thần kinh thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slit lamp examination": quy trình khám mắt bằng đèn khe, thường được thực hiện để chẩn đoán các bệnh như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, hoặc tổn thương giác mạc.
    • A routine slit lamp examination can detect early signs of glaucoma.
      (Một cuộc khám bằng đèn khe thông thường có thể phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh tăng nhãn áp.)
  • "Slit lamp biomicroscopy": kỹ thuật sử dụng đèn khe kết hợp với kính hiển vi sinh học để đánh giá chi tiết các lớp của mắt.
    • Slit lamp biomicroscopy is essential for diagnosing corneal ulcers.
      (Kỹ thuật soi đèn khe kết hợp kính hiển vi sinh học rất cần thiết để chẩn đoán loét giác mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Slit (danh từ): khe hẹp, vết rạch.
    • The light passes through a narrow slit. (Ánh sáng đi qua một khe hẹp.)
  • Lamp (danh từ): đèn, nguồn sáng.
    • The lamp provides bright illumination. (Chiếc đèn cung cấp ánh sáng mạnh.)
  • Ophthalmoscope (danh từ): kính soi đáy mắt (một thiết bị khác dùng để kiểm tra mắt, nhưng không chùm tia hẹp như đèn khe).
Từ đồng nghĩa
  • Biomicroscope: kính hiển vi sinh học (thường được dùng thay thế cho "slit lamp" trong ngữ cảnh nhãn khoa).
    • The doctor used a biomicroscope to examine the eye. (Bác sĩ đã sử dụng kính hiển vi sinh học để kiểm tra mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "slit lamp" đây thuật ngữ chuyên ngành y khoa.
slit lamp
The ophthalmologist examines the patient's eye with a slit lamp.