slithering

slithering

The snake is slithering across the dry desert sand.

Định nghĩa

Tính từ (hoặc Động từdạng hiện tại phân từ): - Trườn, , lướt (một cách uốn lượn, như rắn): "slithering" mô tả chuyển động trườn hoặc trên bề mặt, thường theo đường ngoằn ngoèo, uốn lượn, đặc biệt của loài rắn hoặc các sinh vật không chân khác. cũng có thể chỉ chuyển động trượt trên một bề mặt trơn hoặc không ổn định.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The slithering snake moved silently through the grass. (Con rắn trườn lướt lặng lẽ qua bãi cỏ.)
    • His slithering progress over the ice was slow and cautious. (Sự tiến bộ trườn lướt của anh ấy trên mặt băng rất chậm rãi thận trọng.)
  • Động từ (hiện tại phân từ):

    • I saw a worm slithering across the wet pavement. (Tôi thấy một con giun đang trườn qua vỉa hè ẩm ướt.)
    • The children were slithering down the muddy slope. ( trẻ đang trườn xuống con dốc lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slithering" như một trạng thái: có thể được dùng để mô tả bất kỳ chuyển động chậm, uốn lượn, trơn trượt nào, không nhất thiết phải của động vật.

    • The slithering trail of the snail glistened in the morning sun. (Vệt trườn lướt của con ốc sên lấp lánh dưới ánh mặt trời buổi sáng.)
  • Ẩn dụ: dùng để chỉ sự di chuyển lén lút, nguy hiểm hoặc khó chịu.

    • A slithering rumor spread through the office, causing tension. (Một tin đồn lén lút trườn qua văn phòng, gây ra căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slither (động từ nguyên thể): hành động trườn, .

    • The lizard began to slither away. (Con thằn lằn bắt đầu trườn đi.)
  • Slithery (tính từ): tính chất trườn, dễ trượt, trơn trượt.

    • The slithery path was dangerous after the rain. (Con đường trơn trượt rất nguy hiểm sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trườn: mô tả chuyển động của rắn hoặc giun.
  • Lướt: nhấn mạnh sự mượt mà, nhẹ nhàng.
  • : di chuyển bằng cách kéo thân mình trên mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slither away: trườn đi, lẩn trốn.

    • The snake slithered away into the bushes. (Con rắn trườn đi vào bụi cây.)
  • Slither down: trườn xuống.

    • The mud slithered down the hillside after the storm. (Bùn trườn xuống sườn đồi sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "slithering", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ như đã nêutrên.)