slivery

slivery

The carpenter brushed a slivery piece of wood from his workbench.

Định nghĩa

Tính từ - nhiều mảnh vụn dài, mảnh nhọn (thường gỗ): "Slivery" mô tả một bề mặt hoặc vật thể chứa hoặc được bao phủ bởi các mảnh vụn dài, mỏng sắc nhọn, thường từ gỗ, có thể gây đâm hoặc xước. - Giống như mảnh vụn: "Slivery" cũng có thể chỉ tính chất của một vật trông hoặc cảm thấy như được làm từ các mảnh vụn nhỏ, dài.

dụ sử dụng
  • (Chiếc bàn gỗ bề mặt đầy mảnh vụn khiến quần áo tôi bị vướng.)
  • (Hãy cẩn thận với mảnh gỗ thông nhiều vụn đó; có thể làm bạn bị dằm.)
  • (Sàn nhà trở nên đầy mảnh vụn thô ráp sau nhiều năm bị bỏ bê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slivery" thường được dùng để nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc khó chịu từ các bề mặt gỗ chưa được xử lý kỹ.
    • The slivery edges of the broken fence needed sanding. (Các cạnh đầy mảnh vụn của hàng rào bị gãy cần được chà nhám.)
  • Trong văn học, "slivery" có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự sắc bén hoặc chia cắt.
    • Her words were slivery, cutting through the silence. (Lời nói của ấy sắc như mảnh vụn, toạc sự im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Splintery (tính từ): giống hoặc nhiều mảnh vụn (thường dùng đồng nghĩa với "slivery").
    • The splintery wood hurt my hands. (Gỗ đầy mảnh vụn làm đau tay tôi.)
  • Sliver (danh từ): mảnh vụn nhỏ, dài sắc.
    • I got a sliver in my finger from the slivery board. (Tôi bị một mảnh vụn đâm vào ngón tay từ tấm ván đầy mảnh vụn.)
Từ đồng nghĩa
  • Splintered: bị vỡ thành nhiều mảnh nhọn.
  • Fragmented: bị vỡ vụn, chia thành nhiều mảnh.
  • Sharp: sắc nhọn (khi nói về cạnh hoặc đầu của mảnh vụn).
Các cụm từ liên quan
  • Slivery surface: bề mặt đầy mảnh vụn.
  • Slivery wood: gỗ nhiều mảnh vụn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "slivery", nhưng có thể xuất hiện trong các miêu tả cụ thể về vật chất hoặc cảm xúc.