slivovitz
Định nghĩa
Danh từ: slivovitz là một loại rượu mạnh không màu được chưng cất từ mận, rất phổ biến ở vùng Balkan.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mời tôi một ly slivovitz để sưởi ấm trong đêm lạnh.)
- (Slivovitz truyền thống thường được nấu thủ công ở các vùng nông thôn của Serbia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drink slivovitz as a digestif": uống slivovitz như một loại rượu tráng miệng.
- After the heavy meal, they enjoyed a small glass of slivovitz as a digestif. (Sau bữa ăn nặng, họ thưởng thức một ly nhỏ slivovitz như rượu tráng miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Slivovica (danh từ): biến thể chính tả của slivovitz, thường được dùng ở các nước Balkan.
- Rakia (danh từ): thuật ngữ chung cho rượu mạnh trái cây ở Balkan, trong đó slivovitz là một loại phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Plum brandy: rượu mạnh mận (thuật ngữ mô tả chung).
- Šljivovica: tên gọi địa phương của slivovitz ở Serbia và Croatia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến slivovitz.
Thành ngữ liên quan
- "Slivovitz on the rocks": slivovitz uống với đá (một cách pha chế phổ biến).
- He ordered a slivovitz on the rocks to cool down. (Anh ta gọi một ly slivovitz với đá để giải nhiệt.)