slobber over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Thèm muốn một cách không kiềm chế: "slobber over" diễn tả hành động tỏ ra khao khát, ngưỡng mộ hoặc ghen tị một cách thái quá, mất kiểm soát, thường đối với một người, đồ vật hoặc thứ đó ai đó muốn sở hữu. Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh như nước dãi chảy ra thèm thuồng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta thèm muốn chiếc xe thể thao mới một cách không kiềm chế, như thể thứ quý giá nhất trên đời.)
  • (Những người hâm mộ thèm muốn người nổi tiếng một cách thái quá, khao khát được nhìn thấy hoặc xin chữ ký.)
  • (Đừng thèm muốn thành tựu của ấy một cách mất kiểm soát; bạn nên tập trung vào mục tiêu của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slobber over someone": Thường dùng để chỉ sự say mê hoặc tôn sùng một người nào đó một cách thái quá.

    • The media constantly slobbers over the royal family. (Truyền thông liên tục tôn sùng gia đình hoàng gia một cách thái quá.)
  • "to slobber over something": Chỉ sự khao khát mãnh liệt đối với một vật hoặc cơ hội.

    • Investors are slobbering over the startup's innovative technology. (Các nhà đầu đang thèm muốn công nghệ đột phá của công ty khởi nghiệp một cách không kiềm chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Slobber (động từ): chảy nước dãi, thường dùng cho động vật hoặc trẻ nhỏ.

    • The dog slobbered on the floor. (Con chó chảy nước dãi trên sàn nhà.)
  • Slobbery (tính từ): đầy nước dãi, nhầy nhụa.

    • He gave me a slobbery kiss. (Anh ấy hôn tôi một cách nhầy nhụa.)
Từ đồng nghĩa
  • Covet: thèm muốn (thường mang tính đạo đức, như trong "Ngươi không được thèm muốn tài sản của người lân cận").
  • Yearn for: khao khát, mong mỏi (mang sắc thái tích cực hơn).
  • Drool over: thèm thuồng, chảy nước dãi (tương tự "slobber over", nhưng phổ biến hơn trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drool over: thèm muốn, ngưỡng mộ thái quá (tương tự "slobber over").

    • She drooled over the designer handbag in the shop window. ( ấy thèm muốn chiếc túi xách hàng hiệu trong tủ kính cửa hàng.)
  • Gush over: khen ngợi hoặc bày tỏ cảm xúc một cách thái quá.

    • The fans gushed over the singer's performance. (Người hâm mộ khen ngợi màn trình diễn của ca sĩ một cách thái quá.)
Thành ngữ liên quan
  • Green with envy: ghen tị xanh mặt (chỉ sự ghen tị mạnh mẽ).

    • He was green with envy when he saw his friend's promotion. (Anh ta ghen tị xanh mặt khi thấy bạn mình được thăng chức.)
  • Have one's heart set on something: quyết tâm được thứ đó.

    • She had her heart set on winning the award. ( ấy quyết tâm giành được giải thưởng.)