slobberer

slobberer

The baby is a slobberer who needs a bib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chảy dãi, người chảy nước dãi: "slobberer" chỉ một người (thường trẻ em hoặc người già yếu) nước dãi chảy ra từ miệng một cách không kiểm soát. Người này thường cần dùng yếm hoặc khăn để lau.
    • Người ướt át, lôi thôi: Trong nghĩa bóng, "slobberer" còn có thể chỉ người nói năng lộn xộn, cảm xúc thái quá, hoặc hành động thiếu kiềm chế.
dụ sử dụng
  • (Đứa bé đó một kẻ hay chảy dãi; cần một cái yếm.)
  • (Ông già ấy trở thành một người chảy nước dãi trong những năm cuối đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a slobberer over something": tỏ ra quá phấn khích hoặc yếu đuối trước một điều đó.
    • He is a slobberer over every new gadget. (Anh ta kẻ quá phấn khích trước mọi món đồ công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Slobber (động từ): chảy dãi, làm ướt bằng nước dãi.
    • The dog slobbered on my hand. (Con chó đã chảy dãi lên tay tôi.)
  • Slobbery (tính từ): đầy dãi, dính dãi.
    • He gave me a slobbery kiss. (Anh ta hôn tôi một cách đầy nước dãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dribbler: người chảy nước dãi (thường dùng cho trẻ sơ sinh, ít mang nghĩa bóng hơn).
    • The dribbler needs a tissue. (Kẻ chảy nước dãi cần một tờ khăn giấy.)
  • Drooler: người chảy nước dãi (từ ít trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slobber over: làm ướt nước dãi; thể hiện sự yếu đuối hoặc phấn khích thái quá.
    • Stop slobbering over that celebrity. (Đừng quá phấn khích người nổi tiếng đó nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Slobbering idiot: kẻ ngốc nghếch chảy dãi (thường dùng để chỉ trích ai đó thiếu kiểm soát hoặc ngu xuẩn).
    • He acted like a slobbering idiot at the party. (Anh ta hành xử như một kẻ ngốc chảy dãi tại bữa tiệc.)