slop pail

slop pail

A maid empties a washbasin into a slop pail.

Định nghĩa

Danh từ: - Thùng đựng nước thải: "slop pail" một cái thùng lớn, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để chứa nước thải bẩn từ chậu rửa mặt, bồn rửa tay, hoặc (chậu vệ sinh di động) trong nhà, đặc biệt trước khi hệ thống ống nước hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Người giúp việc đổ thùng đựng nước thải mỗi sáng.)
  • (Trong những ngôi nhà , thùng đựng nước thải được đặt dưới chậu rửa mặt.)
  • (Hãy cẩn thận không làm đổ thùng đựng nước thải khi mang ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to empty the slop pail": đổ thùng nước thải.
    • The servant's first duty was to empty the slop pail from each bedroom. (Nhiệm vụ đầu tiên của người hầu đổ thùng nước thải từ mỗi phòng ngủ.)
  • "slop pail" trong bối cảnh lịch sử: từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả về cuộc sống thế kỷ 19, trước khi hệ thống vệ sinh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Slop (n): nước thải, chất lỏng bẩn.
    • The kitchen slop was thrown into the pig trough. (Nước thải nhà bếp được đổ vào máng lợn.)
  • Pail (n): cái thùng, .
    • She carried a pail of water from the well. ( ấy mang một thùng nước từ giếng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Waste bucket: thùng rác thải.
  • Chamber pot container: thùng chứa .
  • Slop bucket: thùng nước thải (thường dùng thay thế cho "slop pail").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slop out: đổ nước thải, dọn dẹp nước thải (thường dùng trong bối cảnh nhà tù hoặc doanh trại).
    • Prisoners had to slop out their cells every morning. ( nhân phải đổ nước thải khỏi phòng giam mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "slop pail". Tuy nhiên, thành ngữ "a slop bucket" đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi chứa đựng những thứ bẩn thỉu hoặc không mong muốn.