slop-room

/'slɔprum/
Học thuật
Thân thiện
slop-room

The sailor collects his uniform from the slop-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng phân phát quần áo, chăn màn (trên tàu): "slop-room" một phòng trên tàu thủy, thường tàu hải quân hoặc tàu buôn, nơi cất giữ phân phát quần áo, chăn màn, vải vóc các vật dụng cá nhân khác cho thủy thủ đoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor went to the slop-room to get a new pair of trousers. (Người thủy thủ đến phòng phân phát quần áo để nhận một chiếc quần mới.)
    • All bedding is stored and issued from the ship's slop-room. (Tất cả chăn màn được cất giữ phát ra từ phòng phân phát đồ của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the slop-room": thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ phòng cụ thể trên một con tàu đã xác định.
    • The captain ordered an inventory of the slop-room. (Thuyền trưởng ra lệnh kiểm kê kho đồphòng phân phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Slop-chest (n): Hòm đựng hoặc kho chứa quần áo, vật dụng để bán hoặc cấp phát cho thủy thủ trên tàu. Đây một khái niệm rất gần thường đi đôi với "slop-room".
  • Bonded store (n): Kho chứa hàng hóa thuế (như rượu, thuốc lá) trên tàu, khác với "slop-room" chuyên về quần áo, vải vóc.
Từ đồng nghĩa
  • Ship's store (for clothing): Kho quần áo của tàu.
  • Sailor's outfit room: Phòng trang phục thủy thủ.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải lịch sử hoặc văn học về biển.
  • "Slop" trong "slop-room" không có nghĩa "đổ" hay "chất lỏng tràn ra" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, chỉ loại quần áo rộng thùng thình hoặc vải thô.
slop-room

The sailor collects his uniform from the slop-room.

danh từ
  1. phòng phân phát quần áo chăn màn cho lính thuỷ (trên tàu)