sloped

sloped

The path sloped gently down toward the small wooden bridge.

Định nghĩa

Tính từ: Nghiêng, dốc, độ dốcmô tả một bề mặt hoặc đường thẳng không nằm ngang hoặc không thẳng đứng, tạo thành một góc so với mặt phẳng chuẩn (thường mặt đất).

dụ sử dụng
  • (Mái của ngôi nhà bị dốc đứng.)
  • ( ấy bước cẩn thận xuống con đường lái xe độ dốc.)
  • (Khu vườn một bãi cỏ nghiêng nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sloped surface": bề mặt nghiêng, thường dùng trong kiến trúc hoặc địa hình.
    • The sloped surface of the hill made it perfect for sledding. (Bề mặt nghiêng của ngọn đồi khiến trở nên lý tưởng để trượt tuyết.)
  • "sloped line": đường nghiêng, dùng trong toán học hoặc thiết kế.
    • In the graph, the sloped line represents the increase in temperature. (Trong biểu đồ, đường nghiêng thể hiện sự gia tăng nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slope (danh từ): độ dốc, sườn dốc.
    • The slope of the mountain is too steep for beginners. (Độ dốc của ngọn núi quá cao cho người mới bắt đầu.)
  • Sloping (tính từ): dạng hiện tại phân từ của "slope", thường dùng thay thế cho "sloped".
    • The sloping path led to the beach. (Con đường dốc dẫn đến bãi biển.)
  • Slant (tính từ/động từ): nghiêng, xiên (thường chỉ hướng).
    • The sunlight came through the slanted blinds. (Ánh nắng xuyên qua những tấm rèm nghiêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclined: nghiêng, độ nghiêng (thường dùng trong kỹ thuật hoặc hình học).
  • Tilted: nghiêng, bị đổ nghiêng (thường do tác động bên ngoài).
  • Angled: góc, đặtmột góc nhất định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slope off: lén lút rời đi (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "nghiêng", nhưng cụm động từ từ gốc "slope").
    • He sloped off after the meeting without saying goodbye. (Anh ấy lén lút rời đi sau cuộc họp không chào tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • On a sloped playing field: trong một tình huống không công bằng (ẩn dụ từ sân chơi độ dốc).
    • The competition is unfair because the rules create a sloped playing field. (Cuộc thi không công bằng các quy tắc tạo ra một sân chơi không đồng đều.)