sloping trough
Định nghĩa
Danh từ: - Máng dốc: "sloping trough" là một máng hoặc rãnh có độ nghiêng, được thiết kế để các vật thể có thể di chuyển xuống dưới nhờ trọng lực.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã sử dụng một máng dốc để vận chuyển than từ tầng trên xuống tầng dưới.)
- (Trong nhà máy, một máng dốc mang các bộ phận kim loại nhỏ đến khu vực phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to design a sloping trough": thiết kế một máng dốc.
- Engineers designed a sloping trough with adjustable angles for different materials. (Các kỹ sư đã thiết kế một máng dốc với góc nghiêng có thể điều chỉnh cho các vật liệu khác nhau.)
"to install a sloping trough": lắp đặt một máng dốc.
- They installed a sloping trough to improve the efficiency of the packaging process. (Họ đã lắp đặt một máng dốc để cải thiện hiệu quả của quá trình đóng gói.)
Biến thể và từ gần giống
- Slope (danh từ/động từ): độ dốc, dốc xuống.
- The slope of the roof is very steep. (Độ dốc của mái nhà rất lớn.)
- Trough (danh từ): máng, rãnh (thường dùng để chứa thức ăn hoặc nước cho động vật).
- The farmer filled the trough with hay for the horses. (Người nông dân đổ đầy cỏ khô vào máng cho ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Chute: máng trượt, ống dẫn (thường dùng để đổ vật liệu xuống).
- Ramp: dốc, đường dốc (thường dùng cho xe cộ hoặc người di chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slope down: dốc xuống.
- The garden slopes down towards the river. (Khu vườn dốc xuống về phía sông.)
Thành ngữ liên quan
- On a downward slope: đang trên đà suy giảm.
- His career has been on a downward slope since the scandal. (Sự nghiệp của anh ấy đã trên đà suy giảm kể từ vụ bê bối.)