slopped

slopped

He slopped his drink all over the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say rượu, say xỉn: "slopped" dùng để chỉ trạng thái say rượu nặng, thường mất kiểm soát hoặc vụng về do say.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã say xỉn hoàn toàn sau bữa tiệc.)
  • (Đừng say rượuđám cưới; bạn sẽ làm mình xấu hổ đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get slopped": trở nên say rượu.

    • They got slopped on cheap wine last night. (Họ đã say rượu rượu rẻ tiền tối qua.)
  • "slopped out": say đến mức ngã gục hoặc mất ý thức.

    • After three beers, he was slopped out on the couch. (Sau ba cốc bia, anh ấy say ngã gục trên ghế sofa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloppy (tính từ): luộm thuộm, cẩu thả, hoặc ướt nhẹp (không hoàn toàn liên quan đến say rượu, nhưng sắc thái tương tự về sự mất kiểm soát).

    • His work is sloppy and full of mistakes. (Công việc của anh ấy luộm thuộm đầy lỗi.)
  • Slop (danh từ): chất lỏng bẩn, thức ăn thừa (không liên quan trực tiếp đến say rượu, nhưng gốc từ).

    • The pigs were fed with kitchen slop. (Những con lợn được cho ăn thức ăn thừa từ bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Drunk: say rượu (nói chung).
  • Inebriated: say rượu (trang trọng hơn).
  • Blitzed: say rượu nặng (thông tục).
  • Wasted: say rượu đến mức không còn tỉnh táo (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slop around: la, hành động uể oải (không liên quan đến say rượu, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mất kiểm soát).
    • He just slopped around the house all day. (Anh ấy chỉ la quanh nhà cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • As sloppy as a drunk: say như điếu đổ (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh trạng thái say xỉn).
    • After the toast, he was as sloppy as a drunk. (Sau lời chúc rượu, anh ấy say như điếu đổ.)

Lưu ý: "slopped" chủ yếu được dùng trong tiếng lóng (slang) để chỉ say rượu nặng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng "drunk" hoặc "inebriated" thay thế.