sloshed
Định nghĩa
Tính từ: say xỉn, say mèm (rất say, đặc biệt là do uống rượu bia quá nhiều).
Ví dụ sử dụng
- (Sau bữa tiệc, anh ấy say mèm hoàn toàn.)
- (Cô ấy đã say xỉn tại tiệc cưới.)
- (Anh ấy quá say để lái xe về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To get sloshed: trở nên say xỉn.
- They went to the bar to get sloshed. (Họ đến quán bar để say xỉn.)
- Sloshed out of one's mind: say đến mất trí.
- He was sloshed out of his mind and couldn't remember anything. (Anh ấy say đến mất trí và không nhớ gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Slosh (động từ): chảy bắn tung tóe (chất lỏng); cũng có nghĩa là uống say.
- The water sloshed over the side of the bucket. (Nước bắn tung tóe ra ngoài thành xô.)
- Sloshed (tính từ): say xỉn (dạng quá khứ phân từ của "slosh" khi dùng với nghĩa say).
Từ đồng nghĩa
- Drunk: say rượu (nghĩa chung, trang trọng hơn).
- Intoxicated: say (trang trọng, y khoa).
- Wasted: say bét nhè (tiếng lóng).
- Hammered: say mèm (tiếng lóng).
- Plastered: say xỉn (tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slosh around: uống say và đi loạng choạng; cũng có nghĩa là chất lỏng chảy xung quanh.
- He sloshed around the room after drinking too much. (Anh ấy loạng choạng đi quanh phòng sau khi uống quá nhiều.)
Thành ngữ liên quan
- As sloshed as a skunk: say như chó (thành ngữ so sánh).
- After the toast, he was as sloshed as a skunk. (Sau lời chúc, anh ấy say như chó.)
- Three sheets to the wind: say ngật ngưỡng (thành ngữ hải lý, chỉ say đến mức mất thăng bằng).
- He was three sheets to the wind and could barely stand. (Anh ấy say ngật ngưỡng và gần như không đứng vững.)