slough of despond
Định nghĩa
Thành ngữ / Danh từ ghép: slough of despond (phát âm: /slaʊ ɒv dɪˈspɒnd/)
- Trạng thái chán nản tột cùng: "slough of despond" chỉ một giai đoạn hoặc trạng thái cực kỳ chán nản, tuyệt vọng, buồn bã sâu sắc. Từ này xuất phát từ tác phẩm (Tiến trình hành hương) của John Bunyan, nơi nó được miêu tả như một đầm lầy (slough) mà nhân vật chính sa vào, tượng trưng cho sự tuyệt vọng và nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi mất việc và mất nhà, anh ấy rơi vào trạng thái chán nản tột cùng.)
- (Nhà văn đã vật lộn với sự tuyệt vọng sâu sắc trong quá trình sáng tác tiểu thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a slough of despond": đang ở trong trạng thái chán nản cùng cực.
- She has been in a slough of despond ever since the accident. (Cô ấy đã ở trong trạng thái chán nản tột cùng kể từ sau vụ tai nạn.)
"to emerge from a slough of despond": thoát khỏi trạng thái tuyệt vọng.
- With therapy and support, he finally emerged from his slough of despond. (Nhờ liệu pháp và sự hỗ trợ, cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi trạng thái tuyệt vọng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Slough (danh từ riêng): đầm lầy, vũng lầy (nghĩa gốc).
- Despond (danh từ): sự chán nản, sự tuyệt vọng (dạng cổ, hiếm dùng riêng lẻ).
- Despondent (tính từ): chán nản, thất vọng.
- He felt despondent after the failure. (Anh ấy cảm thấy chán nản sau thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Depression: trầm cảm, sự chán nản.
- Despair: sự tuyệt vọng.
- Melancholy: nỗi buồn sâu lắng, u sầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall into: rơi vào (trạng thái).
- He fell into a slough of despond after the breakup. (Anh ấy rơi vào trạng thái chán nản tột cùng sau khi chia tay.)
Thành ngữ liên quan
In the doldrums: trong trạng thái buồn chán, trì trệ.
- The team has been in the doldrums all season. (Đội bóng đã ở trong trạng thái buồn chán suốt cả mùa giải.)
Down in the dumps: cảm thấy buồn bã, chán nản.
- She's been down in the dumps lately. (Gần đây cô ấy cảm thấy buồn bã.)