slough off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Loại bỏ, vứt bỏ (thứ không mong muốn): "slough off" có nghĩa từ bỏ hoặc loại bỏ một người, một vật, hoặc một phẩm chất nào đó không còn cần thiết hoặc không mong muốn. - Rụng, lột (da, chết): Trong sinh học, "slough off" chỉ quá trình tế bào hoặc chết tách ra khỏi cơ thể, như da rắn lột hoặc bị thương.

dụ sử dụng
  • Loại bỏ:

    • The candidate sloughed off his former campaign workers after winning the election. (Ứng cử viên đã loại bỏ những nhân viên vận động tranh cử trước đây của mình sau khi thắng cử.)
    • She sloughed off her bad habits and started a new, healthy lifestyle. ( ấy đã vứt bỏ những thói quen xấu bắt đầu một lối sống lành mạnh mới.)
  • Rụng, lột:

    • The snake sloughs off its old skin periodically. (Con rắn lột da của theo chu kỳ.)
    • Dead skin cells slough off naturally during the regeneration process. (Các tế bào da chết tự nhiên bong ra trong quá trình tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To slough off responsibility": từ chối trách nhiệm, trút bỏ trách nhiệm.

    • He tried to slough off the blame for the project's failure onto his team. (Anh ta cố gắng trút bỏ trách nhiệm về thất bại của dự án lên đội của mình.)
  • "To slough off a problem": loại bỏ một vấn đề một cách dễ dàng.

    • The company sloughed off its financial troubles by selling a subsidiary. (Công ty đã loại bỏ các rắc rối tài chính bằng cách bán một công ty con.)
Biến thể từ gần giống
  • Slough (danh từ): vùng đầm lầy hoặc tình trạng trì trệ (không liên quan trực tiếp).
  • Slough (động từ): lột da, rụng (dùng như "slough off" nhưng không giới từ).
    • The snake sloughs its skin. (Con rắn lột da.)
Từ đồng nghĩa
  • Discard: vứt bỏ.
  • Shed: rụng, lột bỏ.
  • Get rid of: loại bỏ.
  • Abandon: từ bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast off: vứt bỏ, từ bỏ.
    • He cast off his old clothes for the charity. (Anh ấy vứt bỏ quần áo để làm từ thiện.)
  • Shake off: thoát khỏi, bỏ.
    • She tried to shake off the feeling of sadness. ( ấy cố gắng bỏ cảm giác buồn bã.)
Thành ngữ liên quan
  • "Slough off the old": loại bỏ cái , thay đổi để tiến bộ.
    • It's time to slough off the old ways and embrace innovation. (Đã đến lúc loại bỏ những cách làm đón nhận sự đổi mới.)