slovakian monetary unit
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ Slovakia: "slovakian monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào từng được sử dụng hoặc đang được sử dụng tại Slovakia, bao gồm cả đồng koruna Slovakia (trước đây) và đồng euro (hiện tại, từ năm 2009).
Ví dụ sử dụng
The koruna was the official slovakian monetary unit before the adoption of the euro.
(Koruna là đơn vị tiền tệ Slovakia chính thức trước khi áp dụng đồng euro.)Tourists need to exchange their currency into the current slovakian monetary unit, the euro.
(Du khách cần đổi tiền của họ sang đơn vị tiền tệ Slovakia hiện tại, đồng euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "historical slovakian monetary unit": đơn vị tiền tệ Slovakia trong lịch sử (ví dụ: đồng koruna Slovakia trước năm 2009).
- The historical slovakian monetary unit was the koruna, which was divided into 100 halierov.(Đơn vị tiền tệ Slovakia trong lịch sử là koruna, được chia thành 100 halierov.)
Biến thể và từ gần giống
Slovak koruna (n): đồng koruna Slovakia (đơn vị tiền tệ cũ).
- The Slovak koruna was replaced by the euro in 2009.(Đồng koruna Slovakia đã được thay thế bằng đồng euro vào năm 2009.)
Euro (n): đồng euro (đơn vị tiền tệ hiện tại của Slovakia).
- The euro is the official slovakian monetary unit today.(Đồng euro là đơn vị tiền tệ Slovakia chính thức ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Slovak currency: tiền tệ Slovakia.
- The Slovak currency has undergone changes since the country joined the Eurozone.(Tiền tệ Slovakia đã trải qua những thay đổi kể từ khi nước này gia nhập Khu vực đồng euro.)
Các cụm từ liên quan
- Monetary unit of Slovakia: đơn vị tiền tệ của Slovakia (cụm từ tương đương).
- The monetary unit of Slovakia is now the euro.(Đơn vị tiền tệ của Slovakia hiện nay là đồng euro.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.