slovenian
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Slovenia: "Slovenian" dùng để chỉ những gì liên quan đến đất nước Slovenia, người dân hoặc ngôn ngữ của họ.
- Của người Slovenia: Chỉ các đặc điểm văn hóa, địa lý hoặc ngôn ngữ của quốc gia này.
Danh từ:
- Người Slovenia: Người bản xứ hoặc cư dân sống ở Slovenia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Slovenian landscape is known for its beautiful mountains. (Phong cảnh Slovenia nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.)
- She speaks the Slovenian language fluently. (Cô ấy nói tiếng Slovenia một cách lưu loát.)
Danh từ:
- He is a Slovenian living in the capital, Ljubljana. (Anh ấy là một người Slovenia sống ở thủ đô Ljubljana.)
- Many Slovenians enjoy outdoor activities like hiking. (Nhiều người Slovenia thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Slovenian culture": văn hóa Slovenia, bao gồm truyền thống, ẩm thực và nghệ thuật.
- Slovenian culture is a blend of Slavic, Germanic, and Romance influences. (Văn hóa Slovenia là sự pha trộn của các ảnh hưởng Slav, German và La Mã.)
"Slovenian independence": sự độc lập của Slovenia, thường ám chỉ sự kiện lịch sử năm 1991.
- Slovenian independence was declared on June 25, 1991. (Sự độc lập của Slovenia được tuyên bố vào ngày 25 tháng 6 năm 1991.)
Biến thể và từ gần giống
Slovene (tính từ/danh từ): một từ đồng nghĩa với "Slovenian", thường được dùng thay thế.
- The Slovene language is similar to Croatian. (Tiếng Slovene tương tự tiếng Croatia.)
Slovenia (danh từ riêng): tên quốc gia.
- Slovenia is a small country in Central Europe. (Slovenia là một quốc gia nhỏ ở Trung Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Slovene (người hoặc thuộc về Slovenia): dùng phổ biến như "Slovenian".
- He is a Slovene from the coastal region. (Anh ấy là người Slovene đến từ vùng ven biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt với "Slovenian". Từ này thường đứng độc lập như một tính từ hoặc danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "Slovenian". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa lý, văn hóa hoặc dân tộc.