slovenly person

Định nghĩa

Danh từ: Người luộm thuộm, cẩu thả, bừa bộn, thường gây khó chịu cho người khác vẻ ngoài hoặc thói quen lôi thôi.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông đó một kẻ luộm thuộm; quần áo của anh ta luôn bẩn nhăn nhúm.)
  • ( ấy từ chối thuê một người luộm thuộm cho vị trí lễ tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a slovenly person in appearance": một người luộm thuộm về ngoại hình.

    • He is a slovenly person in appearance, but his work is meticulous. (Anh ta người luộm thuộm về ngoại hình, nhưng công việc của anh ta rất tỉ mỉ.)
  • "to be considered a slovenly person": bị coi một người luộm thuộm.

    • In a tidy office, anyone with a messy desk is considered a slovenly person. (Trong một văn phòng gọn gàng, bất kỳ ai bàn làm việc lộn xộn đều bị coi người luộm thuộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Slovenly (tính từ): luộm thuộm, cẩu thả.

    • Her slovenly habits annoyed her roommates. (Thói quen luộm thuộm của ấy làm phiền bạn cùng phòng.)
  • Slovenliness (danh từ): sự luộm thuộm, tính cẩu thả.

    • His slovenliness cost him the job interview. (Sự luộm thuộm của anh ta đã khiến anh ta mất cơ hội phỏng vấn xin việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Slob: kẻ luộm thuộm, người bẩn thỉu.

    • He is such a slob; his room is always a mess. (Anh ta đúng một kẻ luộm thuộm; phòng của anh ta luôn bừa bộn.)
  • Lout: người thô lỗ, vụng về.

    • That lout spilled his drink all over the table. ( thô lỗ đó đã làm đổ đồ uống của mình khắp bàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let oneself go: trở nên luộm thuộm, không chăm chút bản thân.
    • After retirement, he let himself go and became a slovenly person. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy trở nên luộm thuộm không chăm chút bản thân.)
Thành ngữ liên quan
  • A pigsty: nơi bừa bộn, bẩn thỉu (thường dùng để ám chỉ người luộm thuộm).
    • His room is a pigsty; he is a true slovenly person. (Phòng của anh ta một chuồng heo; anh ta đúng một người luộm thuộm.)
slovenly person
A slovenly person leaves their clothes scattered on the floor.