slow time scale

slow time scale

The simulation runs on a slow time scale to analyze long-term climate patterns.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang thời gian chậm: "slow time scale" một thuật ngữ trong mô phỏng xử lý dữ liệu, chỉ thang thời gian được sử dụng khi hệ số thang thời gian (time-scale factor) lớn hơn một. Điều này có nghĩa thời gian trong mô phỏng diễn ra chậm hơn so với thời gian thực tế, cho phép quan sát chi tiết các quá trình diễn ra chậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In computer simulations, a slow time scale is used to analyze long-term climate changes. (Trong mô phỏng máy tính, thang thời gian chậm được sử dụng để phân tích các thay đổi khí hậu dài hạn.)
    • The slow time scale factor of 100 means that one second in the simulation represents 100 seconds in reality. (Hệ số thang thời gian chậm 100 có nghĩa một giây trong mô phỏng tương ứng với 100 giây trong thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate on a slow time scale": hoạt động trên thang thời gian chậm.

    • Geological processes often operate on a slow time scale, spanning millions of years. (Các quá trình địa chất thường hoạt động trên thang thời gian chậm, kéo dài hàng triệu năm.)
  • "slow time scale approximation": xấp xỉ thang thời gian chậm (trong vật hoặc kỹ thuật).

    • The slow time scale approximation simplifies the equations by ignoring rapid fluctuations. (Xấp xỉ thang thời gian chậm đơn giản hóa các phương trình bằng cách bỏ qua những biến động nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Time scale (n): thang thời gian (khái niệm tổng quát).
    • Different time scales are used for different phenomena. (Các thang thời gian khác nhau được sử dụng cho các hiện tượng khác nhau.)
  • Fast time scale (n): thang thời gian nhanh (khi hệ số thang thời gian nhỏ hơn một).
    • Fast time scale is used for modeling short-term events. (Thang thời gian nhanh được sử dụng để mô hình hóa các sự kiện ngắn hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Extended time frame: khung thời gian mở rộng.
  • Slow-motion simulation: mô phỏng chuyển động chậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "slow time scale", nhưng có thể dùng: - Slow down: làm chậm lại. - The simulation slows down the time scale to observe reactions. (Mô phỏng làm chậm thang thời gian để quan sát các phản ứng.)

Thành ngữ liên quan
  • In slow motion: trong chuyển động chậm (thường dùng trong điện ảnh, nhưng có thể liên hệ).
    • The accident seemed to happen in slow motion. (Tai nạn dường như xảy ra trong chuyển động chậm.)