slow up

Định nghĩa

slow up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang các nghĩa sau:

  1. Làm chậm lại, giảm tốc độ: Chỉ hành động làm cho một vật hoặc một quá trình di chuyển hoặc tiến triển chậm hơn.
  2. Trở nên chậm hơn: Chỉ sự thay đổi trạng thái từ nhanh sang chậm.
  3. Kìm hãm, cản trở: Gây ra sự chậm trễ hoặc khó khăn trong tiến trình.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Làm chậm lại):

    • The heavy traffic slowed us up on the way to the airport. (Giao thông đông đúc đã làm chúng tôi chậm lại trên đường đến sân bay.)
    • You need to slow up the car before the curve. (Bạn cần giảm tốc độ xe trước khúc cua.)
  • Nghĩa 2 (Trở nên chậm hơn):

    • Production slowed up after the machine broke down. (Sản xuất trở nên chậm hơn sau khi máy móc bị hỏng.)
    • The runner slowed up as he approached the finish line. (Người chạy bộ chậm lại khi đến gần vạch đích.)
  • Nghĩa 3 (Kìm hãm):

    • The illness slowed him up for several weeks. (Căn bệnh đã kìm hãm anh ấy trong vài tuần.)
    • Red tape often slows up government projects. (Thủ tục hành chính rườm rà thường làm chậm các dự án của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • slow up thường có thể thay thế bằng slow down trong hầu hết các ngữ cảnh, nhưng slow up mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự chậm lại đột ngột hoặc không mong muốn.

    • The storm slowed up the rescue efforts significantly. (Cơn bão đã làm chậm đáng kể các nỗ lực cứu hộ.)
  • Trong tiếng Anh không trang trọng, slow up có thể dùng để yêu cầu ai đó làm việc chậm lại hoặc nghỉ ngơi.

    • You've been working too hard; slow up a bit. (Bạn đã làm việc quá sức rồi; hãy chậm lại một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Slow down (cụm động từ): giảm tốc độ, chậm lại (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).

    • Please slow down; you're driving too fast. (Làm ơn chậm lại; bạn đang lái xe quá nhanh.)
  • Slowing (danh từ/động từ): sự chậm lại, quá trình trở nên chậm hơn.

    • The slowing of the economy worried investors. (Sự chậm lại của nền kinh tế khiến các nhà đầu lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Decelerate: giảm tốc độ (thường dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học).

    • The train decelerated as it entered the station. (Tàu hỏa giảm tốc độ khi vào ga.)
  • Brake: phanh lại, hãm lại.

    • He braked suddenly to avoid hitting the dog. (Anh ấy phanh gấp để tránh va vào con chó.)
  • Hinder: cản trở, gây chậm trễ.

    • Bad weather hindered the construction work. (Thời tiết xấu đã cản trở công việc xây dựng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold up: làm chậm trễ, cản trở.

    • The accident held up traffic for hours. (Tai nạn đã làm tắc nghẽn giao thông trong nhiều giờ.)
  • Back up: ùn tắc, gây chậm trễ.

    • The paperwork backed up the entire process. (Giấy tờ đã làm ùn tắc toàn bộ quy trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Slow and steady wins the race: Chậm chắcnói sự kiên trì ổn định sẽ dẫn đến thành công).

    • Don't rush; remember that slow and steady wins the race. (Đừng vội; hãy nhớ rằng chậm chắc sẽ thắng cuộc đua.)
  • Slow off the mark: chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn trong phản ứng.

    • He was slow off the mark and missed the opportunity. (Anh ấy chậm chạp đã bỏ lỡ cơ hội.)
slow up
The car began to slow up as it approached the traffic light.