slow-wittedness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự chậm hiểu, sự kém thông minh: "slow-wittedness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người có khả năng tư duy chậm chạp, hạn chế về trí tuệ, thường gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc xử lý thông tin nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chậm hiểu của anh ấy khiến việc theo kịp bài giảng trở nên khó khăn.)
- (Giáo viên phải lặp lại hướng dẫn nhiều lần vì sự kém thông minh của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be characterized by slow-wittedness": được đặc trưng bởi sự chậm hiểu.
- The character in the novel is often characterized by slow-wittedness, which leads to comic situations. (Nhân vật trong tiểu thuyết thường được đặc trưng bởi sự chậm hiểu, dẫn đến những tình huống hài hước.)
- "to overcome one's slow-wittedness": vượt qua sự chậm hiểu của bản thân.
- Through diligent study, she managed to overcome her slow-wittedness. (Nhờ học tập chăm chỉ, cô ấy đã vượt qua được sự chậm hiểu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Slow-witted (tính từ): chậm hiểu, kém thông minh.
- He is a slow-witted student but very hardworking. (Anh ấy là một học sinh chậm hiểu nhưng rất chăm chỉ.)
- Witted (tính từ): có trí thông minh (thường dùng trong từ ghép như "quick-witted", "sharp-witted").
- She is quick-witted and always ready with a clever reply. (Cô ấy nhanh trí và luôn sẵn sàng với một câu trả lời thông minh.)
Từ đồng nghĩa
- Dullness: sự đần độn, chậm chạp.
- Obtuseness: sự chậm hiểu, không nhạy bén.
- Stupidity: sự ngu dốt, kém thông minh (mang tính tiêu cực mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "slow-wittedness", nhưng có thể liên quan đến:
- Catch on: hiểu ra, nắm bắt (thường dùng để chỉ sự chậm hiểu).
- It took him a while to catch on to the joke because of his slow-wittedness. (Anh ấy mất một lúc mới hiểu ra trò đùa vì sự chậm hiểu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Not the sharpest tool in the shed: không phải là người thông minh nhất (thành ngữ chỉ sự chậm hiểu).
- Everyone knows he's not the sharpest tool in the shed, but his slow-wittedness is not a reason to mock him. (Mọi người đều biết anh ấy không phải là người thông minh nhất, nhưng sự chậm hiểu của anh ấy không phải là lý do để chế nhạo.)