slowgoing

slowgoing

The traffic on the highway is slowgoing this afternoon.

Định nghĩa

slowgoing một tính từ (adjective) dùng để mô tả một người hoặc một việc không xu hướng mạo hiểm hoặc chủ động, thường mang tính thận trọng, chậm chạp thiếu sự năng động trong hành động hoặc quyết định.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người thận trọng, không bao giờ mạo hiểm trong sự nghiệp.)
  • (Cách tiếp cận chậm chạp của đội đối với dự án đã gây ra sự chậm trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • slowgoing thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán nhẹ nhàng hoặc miêu tả tính cách một người không sẵn sàng thử thách bản thân.
    • Her slowgoing nature made her miss many opportunities. (Bản tính thận trọng của ấy khiến bỏ lỡ nhiều cơ hội.)
  • Có thể dùng để miêu tả quá trình hoặc kế hoạch diễn ra chậm, thiếu sáng tạo.
    • The slowgoing progress of the negotiations frustrated everyone. (Tiến độ chậm chạp của các cuộc đàm phán khiến mọi người thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slow-going (adj): dạng viết gạch nối, mang nghĩa tương tự.
  • Slowly (adv): một cách chậm chạp.
    • He works slowly, but not necessarily slowgoing. (Anh ấy làm việc chậm, nhưng không nhất thiết thụ động.)
  • Go-slow (n): hành động cố tình làm chậm tiến độ (thường trong lao động).
Từ đồng nghĩa
  • Unenterprising (adj): không tinh thần mạo hiểm hoặc sáng tạo.
  • Cautious (adj): thận trọng, cẩn trọng.
  • Lethargic (adj): uể oải, thiếu năng lượng.
  • Plodding (adj): chậm chạp nhưng kiên trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go slow: làm việc chậm lại, cố tình chậm trễ.
    • We had to go slow to avoid mistakes. (Chúng tôi phải làm chậm lại để tránh sai sót.)
Thành ngữ liên quan
  • Slow and steady wins the race: chậm chắc, kiên trì sẽ thành công.
    • Though he is slowgoing, he believes that slow and steady wins the race. ( thận trọng, anh ấy tin rằng chậm chắc sẽ thắng cuộc đua.)