slugfest

slugfest

Two boxers are engaged in a brutal slugfest in the ring.

Định nghĩa

Danh từ: slugfest một cuộc chiến tay đấm dữ dội, thường diễn ra giữa hai hoặc nhiều người, không nhiều kỹ thuật chủ yếu những đấm mạnh. Từ này thường được dùng để miêu tả một trận đánh (đấm bốc hoặc ẩu đả) kéo dài, ác liệt, nơi cả hai bên đều tung ra nhiều đòn tấn công.

dụ sử dụng
  • (Trận đấm bốc đã biến thành một cuộc chiến tay đấm thực sự, với cả hai liên tục tung ra những đấm mạnh.)
  • (Cuộc ẩu đả trên phố một cuộc đấm đá tàn bạo khiến cả hai người tham gia đều bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài đánh đấm, như thể thao (bóng chày, bóng rổ) để chỉ một trận đấu nhiều điểm số hoặc pha tấn công liên tục.
    • The basketball game was a slugfest, with both teams scoring over 120 points. (Trận bóng rổ một cuộc đọ sức căng thẳng, với cả hai đội ghi hơn 120 điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Slug (danh từ/động từ): đấm mạnh; đấm mạnh.
    • He threw a slug at his opponent. (Anh ta tung một đấm mạnh vào đối thủ.)
  • Slugger (danh từ): người đấm mạnh, đặc biệt trong quyền Anh hoặc bóng chày.
    • He is known as a slugger because of his powerful punches. (Anh ta được biết đến như một tay đấm mạnh những đấm uy lực của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Brawl (danh từ): cuộc ẩu đả, xát.
  • Fistfight (danh từ): cuộc đánh nhau bằng tay không.
  • Donnybrook (danh từ): trận hỗn chiến, ẩu đả náo loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến slugfest.

Thành ngữ liên quan
  • Throw punches: tung đấm, đánh nhau.
    • In a slugfest, both fighters are constantly throwing punches. (Trong một cuộc đấm đá, cả hai chiến binh liên tục tung đấm.)
  • Go toe-to-toe: đối đầu trực diện, không né tránh.
    • The two rivals went toe-to-toe in a brutal slugfest. (Hai đối thủ đã đối đầu trực diện trong một cuộc chiến tay đấm tàn bạo.)