sluggishly

sluggishly

The thick, gray smoke rose sluggishly from the campfire.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách chậm chạp, ì ạch, thiếu năng lượng hoặc sức sống; diễn ra với tốc độ rất chậm, như thể bị kéo lê hoặc cản trở.

dụ sử dụng
  • (Khói bốc lên một cách chậm chạp từ đống lửa ẩm ướt.)
  • (Sau bữa ăn nặng, anh ấy di chuyển một cách ì ạch quanh nhà.)
  • (Nền kinh tế đang phục hồi một cách chậm chạp sau suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả chuyển động hoặc tiến trình bị chậm lại do yếu tố vật (như độ nhớt, ma sát) hoặc tâm lý (mệt mỏi, thiếu động lực).
    • The traffic moved sluggishly through the flooded streets. (Xe cộ di chuyển ì ạch qua những con phố ngập nước.)
  • Thường xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả tốc độ phản ứng hóa học, dòng chảy chất lỏng, hoặc sự lan truyền.
    • The chemical reaction proceeded sluggishly at low temperatures. (Phản ứng hóa học diễn ra một cách chậm chạpnhiệt độ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sluggish (tính từ): chậm chạp, ì ạch.
    • He felt sluggish after staying up all night. (Anh ấy cảm thấy ì ạch sau khi thức cả đêm.)
  • Sluggishness (danh từ): sự chậm chạp, tình trạng ì ạch.
    • The sluggishness of the old computer frustrated her. (Sự chậm chạp của chiếc máy tính khiến ấy bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chậm chạp (slowly): nhấn mạnh tốc độ thấp, không nhất thiết do thiếu năng lượng.
    • He walked slowly to avoid slipping. (Anh ấy đi chậm để tránh trượt ngã.)
  • Lờ đờ (lethargically): nhấn mạnh trạng thái uể oải, thiếu sức sống.
    • She responded lethargically to the question. ( ấy trả lời một cách lờ đờ trước câu hỏi.)
  • ạch (cumbersomely): nhấn mạnh sự nặng nề, khó khăn khi di chuyển.
    • The old truck moved cumbersomely up the hill. (Chiếc xe tải di chuyển ì ạch lên đồi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "sluggishly", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động:
    • Drag sluggishly: kéo lê một cách chậm chạp.
      • The meeting dragged sluggishly into its third hour. (Cuộc họp kéo lê một cách chậm chạp sang giờ thứ ba.)
    • Flow sluggishly: chảy chậm, ì ạch.
      • The river flowed sluggishly through the dry plain. (Dòng sông chảy chậm qua vùng đồng bằng khô hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • At a snail's pace: với tốc độ rất chậm, giống như ốc sên.
    • The project is progressing at a snail's pace, moving sluggishly through approvals. (Dự án đang tiến triển với tốc độ rùa , di chuyển một cách chậm chạp qua các khâu phê duyệt.)