sluice down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "sluice down" có nghĩa là đổ hoặc xối (một lượng lớn chất lỏng) xuống một thứ gì đó, thường là nước, như thể từ một cống xả. Hành động này thường mạnh mẽ, nhanh chóng và không kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã xối nước xuống sàn bê tông bằng vòi để làm sạch nó.)
- (Sau cơn bão, nước mưa đã đổ xuống sườn đồi như từ cống xả, tạo ra những rãnh sâu.)
- (Anh ấy xối nước lạnh xuống mặt để tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sluice down" (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả dòng chảy mạnh mẽ, liên tục của một thứ gì đó (không chỉ chất lỏng), ví dụ như ánh sáng, âm thanh, hoặc thông tin.
- Light sluiced down through the broken roof. (Ánh sáng đổ xuống ào ạt qua mái nhà vỡ.)
- A torrent of complaints sluiced down on the manager. (Một loạt lời phàn nàn đổ dồn xuống người quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Sluice (danh từ): Cống xả, máng xối (nơi nước chảy qua).
- Sluice (động từ): Đổ nước qua cống, hoặc rửa bằng dòng nước mạnh.
- The miners sluiced the gravel for gold. (Những người thợ mỏ xối nước qua sỏi để tìm vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Flush down: xả (nước) xuống (thường dùng cho bồn cầu hoặc hệ thống nước).
- Wash down: rửa trôi, xối nước xuống để làm sạch (thường có chủ đích).
- Pour down: đổ xuống (thường chỉ chất lỏng chảy liên tục).
- Gush down: phun ra, tuôn trào xuống (nhấn mạnh sự mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sluice out: xối nước ra ngoài hoặc làm sạch một khu vực bằng nước.
- We need to sluice out the garage after the flood. (Chúng ta cần xối nước ra khỏi gara sau trận lụt.)
Sluice away: cuốn trôi đi (thường dùng cho bụi bẩn hoặc mảnh vụn).
- The heavy rain sluiced away the dirt from the streets. (Mưa lớn đã cuốn trôi bụi bẩn khỏi đường phố.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sluice down", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh "sluice down the throat" (nghĩa bóng, thông tục): uống một lượng lớn chất lỏng một cách nhanh chóng. - He sluiced down a glass of water after the run. (Anh ấy tu một cốc nước sau khi chạy bộ.)