sluicing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đổ xuống như từ cống xả: "sluicing" mô tả một dòng chảy mạnh mẽ, đổ xuống hoặc phun ra như thể từ một cống xả (sluice), thường dùng để chỉ mưa lớn hoặc dòng nước mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sluicing rain made it impossible to see the road. (Cơn mưa đổ xuống như từ cống xả khiến không thể nhìn thấy đường.)
- We could hear the sluicing water from the dam. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng nước đổ xuống như từ cống xả từ con đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sluicing rain": mưa như trút nước, mưa rất to.
- Farmers welcomed the sluicing rain after months of drought. (Nông dân hoan nghênh cơn mưa như trút nước sau nhiều tháng hạn hán.)
"sluicing water": dòng nước chảy xiết, mạnh mẽ.
- The sluicing water eroded the riverbank quickly. (Dòng nước chảy xiết đã xói mòn bờ sông một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Sluice (danh từ): cống xả, cửa cống.
- The sluice was opened to release excess water. (Cống xả được mở để xả nước thừa.)
Sluice (động từ): xả nước qua cống, rửa bằng dòng nước mạnh.
- They sluiced the floor with a hose. (Họ xả nước mạnh để rửa sàn nhà bằng vòi.)
Từ đồng nghĩa
Torrential: như thác lũ, mạnh mẽ (thường dùng cho mưa).
- Torrential rain caused flooding. (Mưa như thác lũ gây ra lũ lụt.)
Cascading: đổ xuống từng tầng, như thác đổ.
- The cascading waterfall was beautiful. (Thác nước đổ xuống từng tầng thật đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sluice out: xả ra, rửa sạch bằng dòng nước mạnh.
- They sluiced out the stable with a high-pressure hose. (Họ xả nước mạnh để rửa sạch chuồng ngựa bằng vòi áp lực cao.)
Sluice down: đổ xuống, chảy xuống mạnh mẽ.
- The rain sluiced down the hillside. (Mưa đổ xuống mạnh mẽ dọc theo sườn đồi.)
Thành ngữ liên quan
- Open the sluices: mở van, cho phép một dòng chảy lớn (thường dùng ẩn dụ).
- The government opened the sluices for foreign investment. (Chính phủ đã mở van cho đầu tư nước ngoài.)