slumber party

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa tiệc ngủ qua đêm: "slumber party" chỉ một bữa tiệc dành cho các gái (thường thanh thiếu niên) ngủ lại qua đêm tại nhà một người bạn. Trong bữa tiệc này, mọi người mặc đồ ngủ dành thời gian trò chuyện, chơi trò chơi, xem phim, hoặc kể chuyện.
    • Hoạt động vui chơi qua đêm: thuật ngữ này nhấn mạnh vào khía cạnh xã hội giải trí, nơi các bạn bè tụ tập qua đêm để gắn kết tình bạn.
dụ sử dụng
  • (Con gái tôi rất háo hức về bữa tiệc ngủ qua đêm đầu tiên với các bạn cùng lớp.)
  • (Chúng tôi đã một bữa tiệc ngủ qua đêm vào cuối tuần trước, thức suốt đêm xem phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a slumber party": tổ chức một bữa tiệc ngủ qua đêm.
    • She is hosting a slumber party for her birthday. ( ấy đang tổ chức một bữa tiệc ngủ qua đêm cho sinh nhật của mình.)
  • "slumber party games": các trò chơi trong bữa tiệc ngủ qua đêm, như truth or dare (thật hay thách), bói toán, hoặc kể chuyện ma.
Biến thể từ gần giống
  • Slumber (n): giấc ngủ, sự ngủ.
    • She fell into a deep slumber. ( ấy chìm vào giấc ngủ sâu.)
  • Sleepover (n): bữa tiệc ngủ qua đêm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không giới hạn giới tính).
    • The kids are having a sleepover at their friend's house. (Bọn trẻ đang bữa tiệc ngủ qua đêm tại nhà bạn của chúng.)
  • Pajama party (n): bữa tiệc mặc đồ ngủ (có thể diễn ra vào ban ngày hoặc tối, không nhất thiết qua đêm).
Từ đồng nghĩa
  • Sleepover: bữa tiệc ngủ qua đêm (từ thông dụng nhất).
  • Pajama party: bữa tiệc mặc đồ ngủ (nhấn mạnh vào trang phục hơn việc ngủ lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay over: ngủ lại qua đêm.
    • Can I stay over at your house tonight? (Tôi có thể ngủ lại nhà bạn tối nay không?)
  • Sleep over: ngủ qua đêm tại nhà người khác.
    • She slept over at her friend's place after the slumber party. ( ấy đã ngủ lại nhà bạn sau bữa tiệc ngủ qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pillow talk": trò chuyện thân mật trên giường trước khi ngủ.
    • During the slumber party, the girls had lots of pillow talk. (Trong bữa tiệc ngủ qua đêm, các gái đã rất nhiều cuộc trò chuyện thân mật.)
slumber party
The girls have a slumber party in the living room.