slumbery
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn ngủ, dễ gây buồn ngủ: "slumbery" mô tả trạng thái hoặc đặc tính dễ buồn ngủ, uể oải, hoặc có xu hướng ngủ gật. Từ này mang tính cổ (archaic) và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- Lờ đờ, mơ màng: "slumbery" cũng có thể chỉ một trạng thái tinh thần chậm chạp, thiếu tỉnh táo, như thể đang trong giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh của tiếng mưa có tác dụng gây buồn ngủ cho khán giả.)
- (Cô ấy có đôi mắt lờ đờ buồn ngủ sau chuyến đi dài.)
- (Con mèo già nằm trong trạng thái mơ màng bên lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "slumbery" như một từ văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ điển để tạo cảm giác mơ màng, uể oải.
- The slumbery afternoon invited a long nap. (Buổi chiều buồn ngủ mời gọi một giấc ngủ dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Slumber (n/v): giấc ngủ; ngủ (nhẹ).
- He fell into a deep slumber. (Anh ấy chìm vào giấc ngủ sâu.)
- Slumberous (adj): dễ buồn ngủ, gây buồn ngủ (từ đồng nghĩa hiện đại hơn).
- The slumberous music made everyone drowsy. (Âm nhạc buồn ngủ khiến mọi người lơ mơ.)
Từ đồng nghĩa
- Drowsy: buồn ngủ, lơ mơ.
- Somnolent: gây buồn ngủ, uể oải.
- Sleepy: buồn ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "slumbery", nhưng có thể liên quan đến "doze off" (ngủ gật) hoặc "drift off" (chìm vào giấc ngủ).
Thành ngữ liên quan
- "In a slumbery haze": trong trạng thái mơ màng, lờ đờ.
- He walked through the day in a slumbery haze, unable to focus. (Anh ấy bước qua ngày trong trạng thái mơ màng, không thể tập trung.)