slumbery

slumbery

The old man's slumbery eyes slowly closed in the armchair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn ngủ, dễ gây buồn ngủ: "slumbery" mô tả trạng thái hoặc đặc tính dễ buồn ngủ, uể oải, hoặc xu hướng ngủ gật. Từ này mang tính cổ (archaic) ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
    • Lờ đờ, mơ màng: "slumbery" cũng có thể chỉ một trạng thái tinh thần chậm chạp, thiếu tỉnh táo, như thể đang trong giấc ngủ.
dụ sử dụng
  • (Âm thanh của tiếng mưa tác dụng gây buồn ngủ cho khán giả.)
  • ( ấy đôi mắt lờ đờ buồn ngủ sau chuyến đi dài.)
  • (Con mèo già nằm trong trạng thái mơ màng bên sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slumbery" như một từ văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ điển để tạo cảm giác mơ màng, uể oải.
    • The slumbery afternoon invited a long nap. (Buổi chiều buồn ngủ mời gọi một giấc ngủ dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Slumber (n/v): giấc ngủ; ngủ (nhẹ).
    • He fell into a deep slumber. (Anh ấy chìm vào giấc ngủ sâu.)
  • Slumberous (adj): dễ buồn ngủ, gây buồn ngủ (từ đồng nghĩa hiện đại hơn).
    • The slumberous music made everyone drowsy. (Âm nhạc buồn ngủ khiến mọi người lơ mơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Drowsy: buồn ngủ, lơ mơ.
  • Somnolent: gây buồn ngủ, uể oải.
  • Sleepy: buồn ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "slumbery", nhưng có thể liên quan đến "doze off" (ngủ gật) hoặc "drift off" (chìm vào giấc ngủ).
Thành ngữ liên quan
  • "In a slumbery haze": trong trạng thái mơ màng, lờ đờ.
    • He walked through the day in a slumbery haze, unable to focus. (Anh ấy bước qua ngày trong trạng thái mơ màng, không thể tập trung.)