slumgullion

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món hầm loãng: "Slumgullion" chỉ một món ăn dạng hầm (stew) loãng, thường được nấu từ thịt rau củ. Món này thường kết cấu không đặc, ít đậm đà, thường được chế biến một cách đơn giản, đôi khi được xem món ăn của người nghèo hoặc trong điều kiện thiếu thốn.
    • Đồ ăn nhạt nhẽo, kém chất lượng: Nghĩa bóng, "slumgullion" còn có thể chỉ bất kỳ loại thức ăn hoặc đồ uống nào chất lượng thấp, vị nhạt hoặc không hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • (Những người cắm trại nấu một nồi slumgullion cho bữa tối, dùng thịt rau củ thừa.)
  • (Tôi không gọi món slumgullion đó một bữa ăn ra hồn; quá loãng nhạt nhẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make slumgullion": nấu một món hầm loãng, thường một cách chế biến nhanh tiết kiệm.

    • During the Great Depression, many families had to make slumgullion to stretch their food supplies. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều gia đình phải nấu slumgullion để kéo dài nguồn thực phẩm.)
  • "slumgullion stew": cụm từ nhấn mạnh tính chất hầm của món ăn, thường dùng trong văn nói hoặc văn học miêu tả cuộc sống giản dị.

    • The old cowboy's favorite meal was a hearty slumgullion stew, cooked over an open fire. (Bữa ăn yêu thích của cao bồi già món slumgullion stew đậm đà, nấu trên lửa trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Slumgullion (adj): (hiếm) dùng để chỉ đồ ăn hoặc thức uống chất lượng kém, loãng.
    • The coffee was slumgullion, barely tasting like anything. (Ly cà phê vị slumgullion, hầu như chẳng mùi vị .)
Từ đồng nghĩa
  • Stew: món hầm (nói chung, thường đặc hơn).
  • Gruel: cháo loãng (thường ngũ cốc, không thịt).
  • Slop: đồ ăn lõng bõng, kém chất lượng (thường dùng trong ngữ cảnh chê bai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "slumgullion", đây danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
  • "Slumgullion" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, như một biểu tượng của sự nghèo khó hoặc lối sống giản dị. Thành ngữ phổ biến: không thành ngữ cố định, nhưng từ này thường đi kèm với các mô tả về sự thiếu thốn.
    • His cooking was nothing but slumgullion, a reminder of his hardscrabble youth. (Đồ ăn của anh ta chẳng là ngoài slumgullion, một lời nhắc nhở về tuổi trẻ gian khổ của anh ấy.)
slumgullion
A cook stirs a pot of slumgullion over a campfire.