slummock

/'slʌmək/
Học thuật
Thân thiện
slummock

A dog slummocks its food from the bowl.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Ăn một cách tham lam, ngấu nghiến: Hành động ăn uống một cách vội vã, không lịch sự, thường phát ra tiếng động hoặc tỏ ra đói khát.
  2. Động từ (nội động từ):
    • Di chuyển một cách nặng nề, vụng về: Cách đi lại chậm chạp, lóng ngóng hoặc không mục đích rõ ràng.
    • Nói năng cẩu thả, bừa bãi: Phát ngôn một cách thiếu suy nghĩ, không rõ ràng hoặc lộn xộn.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):
    • He slummocked his dinner in five minutes. (Anh ta ngốn bữa tối trong vòng năm phút.)
    • The children slummocked all the cookies. ( trẻ ngấu nghiến hết đống bánh quy.)
  • Động từ (nội động từ):
    • He just slummocked around the house all day. (Anh ta chỉ loanh quanh lóng ngóng trong nhà cả ngày.)
    • Stop slummocking and speak clearly! (Đừng nói lộn xộn nữa hãy nói cho rõ ràng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To slummock one's way through something": Làm việc đó một cách chậm chạp, vụng về hoặc không hiệu quả.
    • He slummocked his way through the report. (Anh ta làm báo cáo một cách cẩu thả, vụng về.)
Biến thể từ gần giống
  • Slummocky (tính từ): tính chất vụng về, cẩu thả, hoặc liên quan đến việc ăn uống thô tục.
    • He has a slummocky way of eating. (Anh ta cách ăn uống rất thô tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "ăn ngấu nghiến": Gobble, gulp, devour, wolf down (ăn ngấu nghiến, nuốt chửng).
  • Đối với nghĩa "đi đứng lung tung": Lumber, shuffle, trudge ( bước, đi nặng nề).
  • Đối với nghĩa "nói năng bừa bãi": Mumble, slur, babble (lầm bầm, nói líu nhíu, nói lộn xộn).
Lưu ý
  • Mức độ sử dụng: Từ "slummock" được coi từ thông tục, ít trang trọng. chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một cách hài hước về hành vi thiếu tinh tế, vụng về.
slummock

A dog slummocks its food from the bowl.

ngoại động từ
  1. (thông tục) ngốn, ăn ngấu nghiến, nuốt chửng
nội động từ
  1. (thông tục) đi đứng lung tung; ăn nói bừa bãi