slummy

slummy

A family walks through a slummy neighborhood.

Định nghĩa

Tính từ: (thuộc về nhà ở hoặc khu dân cư) cho thấy sự nghèo đói, tồi tàn, xuống cấp, mang đặc điểm của một khu ổ chuột (slum).

dụ sử dụng
  • (Họ sốngmột khu vực tồi tàn của thị trấn.)
  • (Tòa nhà có vẻ ngoài tồi tàn với cửa sổ vỡ sơn bong tróc.)
  • ( ấy từ chối chuyển vào căn hộ tồi tàn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slummy conditions": điều kiện sống tồi tàn, thiếu thốn, giống như trong khu ổ chuột.

    • The report highlighted the slummy conditions in the overcrowded district. (Báo cáo nhấn mạnh những điều kiện sống tồi tàn trong quận đông đúc.)
  • "to look/feel slummy": trông/cảm thấy tồi tàn, xuống cấp.

    • After years of neglect, the neighborhood began to look slummy. (Sau nhiều năm bị bỏ quên, khu phố bắt đầu trông tồi tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Slum (danh từ): khu ổ chuột, khu nhà ổ chuột.
    • They grew up in a slum in the city. (Họ lớn lên trong một khu ổ chuộtthành phố.)
  • Slumdog (danh từ): trẻ em sống trong khu ổ chuột (thường dùng trong văn hóa đại chúng).
  • Slumming (danh từ, động từ): hành động đi vào khu ổ chuột hoặc sống như người nghèo (thường mục đích giải trí hoặc khám phá).
Từ đồng nghĩa
  • Run-down: xuống cấp, hư hỏng.
  • Dilapidated: đổ nát, hư hỏng nặng.
  • Seedy: tồi tàn, thiếu sức sống, thường liên quan đến tội phạm hoặc bụi bặm.
  • Shabby: kỹ, tồi tàn, thiếu bảo dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slum it: sống tạm bợ trong điều kiện tồi tàn hơn mức bình thường.
    • We decided to slum it for a week in a cheap hostel. (Chúng tôi quyết định sống tạm bợ một tuần trong một nhà trọ rẻ tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • From rags to riches (không trực tiếp liên quan đến "slummy" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh): từ nghèo khó đến giàu có.
    • His story is a classic rags-to-riches tale, having grown up in a slummy area. (Câu chuyện của anh ấy một câu chuyện cổ điển từ nghèo khó đến giàu có, khi lớn lên trong một khu vực tồi tàn.)