slur over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Xử lý một cách vội vã, qua loa, hoặc cố tình tránh , không đề cập đến một vấn đề một cách đầy đủ hoặc nghiêm túc.

dụ sử dụng
  • (Anh ta cố gắng lướt qua sự thật rằng mình đã phạm một sai lầm nghiêm trọng.)
  • (Báo cáo đã xử lý qua loa những câu hỏi khó, chỉ tập trung vào những phần dễ.)
  • (Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia đã né tránh vấn đề gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slur over the details": lướt qua các chi tiết, không đi sâu.

    • The summary slurred over the details of the project. (Bản tóm tắt đã lướt qua các chi tiết của dự án.)
  • "slur over someone's achievements": xem nhẹ hoặc không đánh giá đúng thành tích của ai đó.

    • The biography slurred over his early achievements. (Cuốn tiểu sử đã xem nhẹ những thành tích ban đầu của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Slur (động từ): nói lắp, nói ngọng; hoặc nói xấu, bôi nhọ. Không hoàn toàn giống "slur over" nhưng liên quan về mặt ngữ nghĩa (xử lý không cẩn thận).
  • Gloss over (cụm động từ): tương tự, nghĩa che đậy hoặc làm cho vấn đề có vẻ dễ dàng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Xử lý qua loa, làm chiếu lệ: treat hurriedly, handle superficially.
  • Né tránh, lảng tránh: avoid, dodge, evade.
  • Lướt qua, bỏ qua: skip over, pass over.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gloss over: che giấu hoặc làm cho vấn đề bớt nghiêm trọng hơn.

    • She tried to gloss over the mistake by changing the subject. ( ấy cố gắng che đậy sai lầm bằng cách đổi chủ đề.)
  • Smooth over: làm dịu, giải quyết mâu thuẫn một cách hời hợt.

    • He attempted to smooth over the disagreement with a joke. (Anh ta cố gắng xoa dịu bất đồng bằng một câu chuyện cười.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweep something under the rug: giấu giếm, che đậy vấn đề thay vì giải quyết.
    • The company tried to sweep the scandal under the rug. (Công ty đã cố gắng giấu nhẹm vụ bê bối.)