slurred
Định nghĩa
Tính từ: "slurred" mô tả cách nói không rõ ràng, lộn xộn hoặc khó hiểu, thường do say rượu, mệt mỏi, hoặc do một tình trạng y tế ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát cơ miệng và lưỡi. Từ này nhấn mạnh âm thanh bị kéo dài, méo mó hoặc thiếu sự rõ ràng trong phát âm.
Ví dụ sử dụng
- (Lời nói của anh ấy bị ngọng nghịu vì đã uống quá nhiều rượu.)
- (Cô ấy đưa ra lời xin lỗi lộn xộn sau tai nạn, khiến khó hiểu được cô ấy.)
- (Bác sĩ nhận thấy giọng nói ngọng nghịu của bệnh nhân và nghi ngờ một cơn đột quỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slurred speech": Cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ tình trạng nói không rõ ràng, thường là triệu chứng của say rượu, mệt mỏi, hoặc bệnh lý thần kinh.
- His slurred speech was a sign of extreme exhaustion.(Giọng nói ngọng nghịu của anh ấy là dấu hiệu của sự kiệt sức cùng cực.)
- "Slurred words": Nhấn mạnh vào các từ bị phát âm sai hoặc bị biến dạng.
- The recording captured her slurred words, making the message unclear.(Bản ghi âm bắt được những từ ngọng nghịu của cô ấy, khiến thông điệp trở nên không rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Slur (danh từ/động từ):
- Danh từ: sự nói ngọng, hoặc lời nói xúc phạm.
- He made a racist slur during the argument. (Anh ta đã nói một lời xúc phạm phân biệt chủng tộc trong cuộc tranh luận.)
- Động từ: nói ngọng, hoặc xúc phạm.
- She slurred her words after staying up all night. (Cô ấy nói ngọng các từ sau khi thức suốt đêm.)
- Slurring (danh từ): hành động nói ngọng.
- The slurring in his voice indicated he was very tired.(Sự ngọng nghịu trong giọng nói của anh ấy cho thấy anh ấy rất mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Thick: nói với giọng đặc, khó nghe (thường dùng trong ngữ cảnh say rượu).
- His speech was thick and slurred after the party. (Giọng nói của anh ấy đặc và ngọng nghịu sau bữa tiệc.)
- Mumbled: nói lầm bầm, không rõ ràng.
- He mumbled his response, so I couldn't hear it. (Anh ấy lầm bầm câu trả lời, vì vậy tôi không thể nghe được.)
- Garbled: bị bóp méo, khó hiểu (thường do truyền tải hoặc phát âm sai).
- The message was garbled and made no sense. (Thông điệp bị bóp méo và vô nghĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slur over: nói qua loa, bỏ qua hoặc xử lý một vấn đề một cách không cẩn thận.
- He slurred over the important details in his report.(Anh ấy nói qua loa các chi tiết quan trọng trong báo cáo của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Slur one's words: nói ngọng, phát âm không rõ ràng.
- The tired speaker began to slur his words halfway through the lecture.(Người diễn giả mệt mỏi bắt đầu nói ngọng các từ của mình giữa chừng bài giảng.)