sm

sm

A student proudly displays her new SM diploma.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Bằng Thạc sĩ Khoa học: "sm" viết tắt của "Master of Science" (Thạc sĩ Khoa học), một học vị sau đại học trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật hoặc toán học.
    • Nguyên tố hóa học Samari: "sm" ký hiệu hóa học của nguyên tố samari (samarium), một kim loại màu xám bạc thuộc nhóm đất hiếm, được sử dụng trong các hợp kim đặc biệt trong các khoáng vật monazit bastnasit.
dụ sử dụng
  • Bằng Thạc sĩ Khoa học:

    • She earned her sm in chemistry from a prestigious university. ( ấy đã nhận bằng Thạc sĩ Khoa học ngành hóa học từ một trường đại học danh tiếng.)
    • He is currently pursuing an sm in materials science. (Anh ấy hiện đang theo đuổi bằng Thạc sĩ Khoa học ngành khoa học vật liệu.)
  • Nguyên tố hóa học Samari:

    • Samarium (sm) is used in the production of permanent magnets. (Samari (sm) được sử dụng trong sản xuất nam châm vĩnh cửu.)
    • The element sm is found in monazite sand. (Nguyên tố sm được tìm thấy trong cát monazit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giáo dục: "sm" thường xuất hiện trong các văn bằng, hồ sơ học thuật hoặc danh thiếp để chỉ học vị.

    • Dr. Tran, sm, PhD, is a leading researcher. (Tiến sĩ Trần, Thạc sĩ Khoa học, Tiến sĩ, một nhà nghiên cứu hàng đầu.)
  • Trong hóa học: "sm" được dùng trong bảng tuần hoàn các công thức hóa học.

    • SmCo5 is a type of samarium-cobalt magnet. (SmCo5 một loại nam châm samari-coban.)
Biến thể từ gần giống
  • M.Sc. (Master of Science): một cách viết khác của bằng Thạc sĩ Khoa học, phổ biến hơnchâu Âu.
  • Samarium (Sm): tên đầy đủ của nguyên tố, thường được viết hoa chữ S.
Từ đồng nghĩa
  • Bằng Thạc sĩ Khoa học: Master of Science (M.Sc.), MSc.
  • Nguyên tố Samari: samarium (tên tiếng Anh đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "sm" đây từ viết tắt hoặc ký hiệu hóa học, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "sm".