smack'sman

/'smæksmən/
Học thuật
Thân thiện
smack'sman

A smack'sman carefully mends a fishing net on the deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy thủ tàu đánh cá: "smack'sman" một từ cổ, dùng để chỉ một người thủy thủ làm việc trên một con tàu đánh cá, đặc biệt loại tàu buồm nhỏ dùng cho nghề .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old smack'sman told stories of storms at sea. (Người thủy thủ tàu già kể những câu chuyện về những cơn bão trên biển.)
    • He worked as a smack'sman in the North Sea fleet. (Ông ấy từng làm thủy thủ tàu trong đội tàu đánh bắtBiển Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn chương hoặc các tài liệu lịch sử mô tả về nghề đánh cá bằng tàu buồm truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Smack (n): một loại tàu buồm nhỏ dùng để đánh cá hoặc buôn bán ven biển.
  • Fisherman (n): ngư dân (từ thông dụng hiện đại hơn, có nghĩa rộng hơn "smack'sman").
Từ đồng nghĩa
  • Fisherman: ngư dân.
  • Seaman: thủy thủ nói chung.
  • Sailor: thủy thủ, lính thủy.
Lưu ý
  • "Smack'sman" một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. gắn liền với một loại tàu cụ thể ("smack") thời kỳ trước khi ngành đánh cá được cơ giới hóa. Từ thông dụng phổ biến ngày nay để chỉ người làm nghề đánh cá trên tàu fisherman.
smack'sman

A smack'sman carefully mends a fishing net on the deck.

danh từ
  1. thuỷ thủ tàu đánh cá